LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

centenary - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

centenary Ý nghĩa của Từ

  • một thế kỷ
  • thời gian 100 năm
  • buổi lễ kỷ niệm 100 năm của một sự kiện
Illustration for this word

centenary Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

centenary Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /sɛnˈtɛn.əri/
Mỹ /sɛnˈtɛn.ɚ.i/
Tiết
centenary

centenary Từ nguyên của Từ

Phân tích gốc: cent- (trăm) + -enary (liên quan đến) từ tiếng Latin. Nguồn gốc lịch sử: từ tiếng Latin 'centum' (trăm) → tiếng Pháp cổ → tiếng Anh. Hình ảnh ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một buổi lễ lớn với bóng bay và trang trí đánh dấu một thế kỷ lịch sử, nơi mọi người tập trung để tôn vinh các sự kiện trong quá khứ.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

Centenary là danh từ chỉ kỷ niệm 100 năm của một sự kiện, tổ chức hoặc một thời kỳ. Nó có thể chỉ tới mốc kỷ niệm hoặc khoảng một trăm năm kể từ nguồn gốc, nhưng thường được dùng cho các lễ kỷ niệm và sự kiện chính thức. Thuật ngữ này xuất hiện phổ biến trong các văn bản lịch sử, báo chí và các bài diễn văn kỷ niệm. Cần lưu ý sự khác biệt giữa centenary và century/centennial, centenary tập trung vào ngày kỷ niệm hơn là quãng thời gian.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Centenary có nghĩa là kỷ niệm 100 năm của một sự kiện, tổ chức hoặc thời kỳ.
  • Dùng với các sự kiện hoặc tổ chức, hoặc nói về năm centenary.
  • Để chỉ một khoảng thời gian 100 năm, dùng century.
  • Danh từ số nhiều là centenaries.
  • Thường gặp trong văn bản formal hoặc thuyết trình kỷ niệm.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Centenary và centennial là đồng nghĩa ở mọi ngữ cảnh.
  • Centenary ám chỉ một khoảng thời gian 100 năm.
  • Centenarian và centenary có cùng ý nghĩa.
  • Centenary ít được dùng trong giao tiếp hàng ngày.
  • Mọi kỷ niệm trăm năm đều được gọi là centenary.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Centenary là thuật ngữ trang trọng trong tiếng Anh; người học có thể nghĩ nó luôn đề cập tới 100 năm hoặc nhầm với century. Thường xuất hiện trong các văn bản chính thức/ lịch sử; centennial có thể phổ biến hơn trong văn nói ở một số vùng.

Mẹo Học

  • Nhớ Centenary có nghĩa là kỷ niệm trăm năm.
  • Dùng với sự kiện hoặc tổ chức (centenary celebration).
  • Phân biệt century (thời gian) và centennial (biến thể).
  • Thực hành cụm từ như 'in its centenary year'.
  • Danh từ số nhiều: centenaries.

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of 'centenary'?

A.A type of financial investment
B.A period of one hundred years
C.A celebration of a person's birthday
D.A method of teaching
Bước 2: Cách sử dụng

Choose the sentence that uses 'centenary' correctly.

A.The centenary of the world war was marked by a large parade.
B.She celebrated her centenary by going to the movies.
C.They discussed the centenary of the new painting in the gallery.
D.He prepared a centenary-themed dish for dinner.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is most similar to 'centenary'?

A.Festival
B.Today
C.Bicentennial
D.Invention
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of 'centenary'?

A.Annual
B.Short-term
C.Decade
D.Centennial
Bước 5: Thành thạo

Can you think of a real-life context where 'centenary' is relevant?

A.This new product is being launched next week.
B.The community is planning a large event to honor its history from a hundred years ago.
C.He visited the museum to see modern art exhibitions.
D.They are organizing a monthly meeting for local artists.

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ