centennial - Thành Thạo Từ Này
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
centennial = cent- (một trăm) + ennial (năm); La Tinh cổ → Pháp cổ → Tiếng Anh. Hãy tưởng tượng một lễ kỷ niệm 100 năm, được trang trí với các biểu tượng tưởng niệm một thế kỷ lịch sử.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQCentennial có nghĩa là liên quan đến một trăm năm hoặc kỷ niệm trăm năm. Dưới dạng tính từ, centennial mô tả những sự kiện, giai đoạn hoặc tổ chức trải qua một thế kỷ; dưới dạng danh từ, centennial là chính ngày kỷ niệm 100 năm, thường được đánh dấu bằng nghi lễ, triển lãm và ấn phẩm kỷ niệm.
Người Việt thường hiểu centennial liên quan đến một thế kỷ và lễ kỷ niệm; chú ý các collocation như centennial edition và centennial year và tránh hiểu sai nghĩa.
What is the meaning of the word 'centennial'?
Which of the following sentences uses 'centennial' correctly?
What is a synonym for 'centennial'?
What is an antonym for 'centennial'?
In what real-life context would you hear the word 'centennial'?
Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật