centigrade - Thành Thạo Từ Này
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
Centigrade có nguồn gốc từ 'centi-' có nghĩa là một trăm và 'grade' có nghĩa là bước, chỉ về thang đo 100 độ. Xuất phát từ tiếng Latin, qua tiếng Pháp đến tiếng Anh, nó nhấn mạnh một dải nhiệt độ rõ ràng và dễ quản lý. Hãy tưởng tượng một nhiệt kế mà mỗi bước là một bước quan trọng trong khí hậu, với nước xanh mát ở không độ và hơi nước bay lên ở một trăm.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQCentigrade là thuật ngữ cổ cho thang đo nhiệt độ Celsius. Trong tiếng Anh, nó được dùng trong văn bản khoa học hoặc thảo luận lịch sử, nhưng thường dùng Celsius hơn. Tính từ centigrade mô tả nhiệt độ được đo bằng thang Celsius, ví dụ centigrade thermometer hoặc centigrade scale. Ở điều kiện chuẩn, nước đóng băng ở 0°C và sôi ở 100°C. Nguồn gốc từ tiếng Latin rồi sang tiếng Pháp và cuối cùng vào tiếng Anh, nhấn mạnh một thang đo đơn giản, đều đặn gồm 100 mức. Học viên nên phân biệt centigrade và Celsius và hiểu khi nào gặp thuật ngữ này trong ngữ cảnh lịch sử hoặc khoa học.
Đối với người Việt, centigrade được xem như thuật ngữ lịch sử; Celsius là chuẩn hiện tại trong hầu hết văn bản.
What is the definition of the word 'centigrade'?
Which sentence uses 'centigrade' correctly?
Which word is most similar to 'centigrade'?
What is the opposite of 'centigrade'?
Can you describe a situation where knowing the centigrade measure is important?
Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật