LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

centigrade - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

centigrade Ý nghĩa của Từ

  • một thang đo nhiệt độ mà nước đóng băng ở 0 và sôi ở 100 độ
  • liên quan đến thang đo Celsius
  • được sử dụng để mô tả nhiệt độ trong các ngữ cảnh khoa học
Illustration for this word

centigrade Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

centigrade Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ˈsɛn.tɪ.ɡreɪd/
Mỹ /ˈsɛn.tɪ.ɡreɪd/
Tiết
centigrade

centigrade Từ nguyên của Từ

Centigrade có nguồn gốc từ 'centi-' có nghĩa là một trăm và 'grade' có nghĩa là bước, chỉ về thang đo 100 độ. Xuất phát từ tiếng Latin, qua tiếng Pháp đến tiếng Anh, nó nhấn mạnh một dải nhiệt độ rõ ràng và dễ quản lý. Hãy tưởng tượng một nhiệt kế mà mỗi bước là một bước quan trọng trong khí hậu, với nước xanh mát ở không độ và hơi nước bay lên ở một trăm.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

Centigrade là thuật ngữ cổ cho thang đo nhiệt độ Celsius. Trong tiếng Anh, nó được dùng trong văn bản khoa học hoặc thảo luận lịch sử, nhưng thường dùng Celsius hơn. Tính từ centigrade mô tả nhiệt độ được đo bằng thang Celsius, ví dụ centigrade thermometer hoặc centigrade scale. Ở điều kiện chuẩn, nước đóng băng ở 0°C và sôi ở 100°C. Nguồn gốc từ tiếng Latin rồi sang tiếng Pháp và cuối cùng vào tiếng Anh, nhấn mạnh một thang đo đơn giản, đều đặn gồm 100 mức. Học viên nên phân biệt centigrade và Celsius và hiểu khi nào gặp thuật ngữ này trong ngữ cảnh lịch sử hoặc khoa học.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Centigrade là thuật ngữ lịch sử cho thang đo Celsius.
  • Hiện nay người ta dùng Celsius nhiều hơn.
  • Nếu dùng centigrade, thường là với degrees centigrade.
  • Nước đóng băng ở 0°C và sôi ở 100°C.
  • Thuật ngữ này chủ yếu xuất hiện trong văn bản lịch sử hoặc kỹ thuật.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Centigrade là cùng một từ với Celsius và có thể hoán đổi cho nhau.
  • Degrees centigrade và degrees Celsius là hai giá trị khác nhau.
  • Centigrade là thuật ngữ hiện đại trong khoa học.
  • Centigrade và Kelvin ám chỉ các khái niệm khác nhau.
  • Tất cả nhiệt độ không được đo bằng centigrade theo mặc định.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Đối với người Việt, centigrade được xem như thuật ngữ lịch sử; Celsius là chuẩn hiện tại trong hầu hết văn bản.

Mẹo Học

  • Centigrade là thuật ngữ lịch sử; học nói hãy dùng Celsius.
  • Dùng độ Celsius trong hầu hết văn bản.
  • 0°C và 100°C là điểm đóng băng và sôi.
  • Centigrade xuất hiện nhiều trong văn bản lịch sử.
  • Không nhầm lẫn với Kelvin; luyện tập phân biệt.
  • Luyện tập với ví dụ thực tế để nghe cách dùng Celsius.

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the definition of the word 'centigrade'?

A.A type of tree commonly found in temperate zones.
B.A measure of temperature scale where water freezes at 0 and boils at 100.
C.A mathematical term used to describe angles.
D.A cooking method involving high heat.
Bước 2: Cách sử dụng

Which sentence uses 'centigrade' correctly?

A.The thermometer showed a centigrade of 30 degrees Fahrenheit.
B.Water boils at 100 centigrade under normal atmospheric conditions.
C.The temperature reached 70 centigrade today in the sun.
D.I will centigrade my vegetables for dinner.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is most similar to 'centigrade'?

A.Fahrenheit
B.Temperature
C.Kelvin
D.Weather
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of 'centigrade'?

A.Cold
B.Heat
C.Kelvin
D.Frost
Bước 5: Thành thạo

Can you describe a situation where knowing the centigrade measure is important?

A.Understanding how cold it gets in winter helps with choosing appropriate clothing.
B.I prefer 100 degrees in my coffee.
C.When baking, the oven temperature needs to be more than freezing.
D.Monitoring the temperature of water during boiling helps in cooking.

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ