LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

degrees - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

degrees Ý nghĩa của Từ

  • một đơn vị đo trong toán học hoặc nhiệt độ
  • một bằng cấp học thuật được cấp bởi trường đại học
  • một giai đoạn trong thang độ mạnh hoặc số lượng
Illustration for this word

degrees Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

degrees Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /dɪˈɡriː/
Mỹ /dɪˈɡri/
Tiết
degree

degrees Từ nguyên của Từ

de- = từ, gradi = bước; Nguồn gốc lịch sử: Latin → Pháp cổ → Tiếng Anh. Hình ảnh: Hãy tưởng tượng một cái cầu thang mà mỗi bước đại diện cho một mức độ cao hơn hoặc thành tựu khác nhau, minh họa các cấp độ học tập hoặc nhiệt độ.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Lộ trình tư duy tiếng Anh

Tôi hít một hơi thật sâu, đặt tách lên bàn và để hơi nước từ từ bay lên. Tôi di chuyển ngón tay một chút, move các động tác để tiến lên. Ý thức tập trung ngày càng cao khi tôi điều chỉnh nhịp thở và nhịp làm việc, degree tăng dần. Những quyết định và hành động nối tiếp nhau, cho đến khi mọi thứ trở nên rõ ràng.

Ngữ Cảnh Thực Tế

Trong tiếng Anh, degree có ba nghĩa chính: đơn vị đo trong toán học hoặc nhiệt độ (độ), bằng cấp đại học (bằng cử nhân/ thạc sĩ/ tiến sĩ), và mức độ hoặc trình độ trên một thang đo (mức độ nhiệt, mức độ chắc chắn). Tiếng Việt có các từ tương đương khác nhau là 'độ' cho nhiệt độ và độ của góc, 'bằng' cho bằng cấp, và 'mức độ' hoặc 'trình độ' cho mức độ. Người học Việt thường nhầm giữa 'bằng/degree' và 'độ' khi mô tả mức độ, hoặc dùng từ 'cao cấp' sai ngữ cảnh. Cần chú ý tới ngữ cảnh để chọn từ đúng.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Degree có ba ý nghĩa chính: đơn vị đo cho nhiệt độ/độ, bằng cấp, và mức độ trên một thang đo.
  • Dùng 'a degree in X' cho bằng cấp, không để thành 'degree X'.
  • Sử dụng 'degrees' cho nhiệt độ và góc.
  • Cụm từ thông dụng: 'degree of' + danh từ (ví dụ: degree of certainty).
  • Chú ý đến ngữ cảnh để chọn từ đúng.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Degree chỉ có ý nghĩa nhiệt độ.
  • Degree và degree of luôn có thể thay thế cho mọi ngữ cảnh.
  • Nói 'degree biology' cho lĩnh vực học tập.
  • Độ C và độ F dùng như nhau ở mọi ngữ cảnh.
  • Degree không dùng để diễn đạt mức độ hay cường độ.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Giải thích cho người nói tiếng Anh rằng degree có ba nghĩa riêng và người học thường nhầm giữa bằng cấp và nhiệt độ hoặc mức độ.

Mẹo Học

  • Xác định ba ý nghĩa và dán nhãn ví dụ tương ứng.
  • Luyện với các collocations như 'degree of', 'degrees Celsius', và 'a degree in biology'.
  • Ghi nhớ các tên bằng cấp thông dụng (cử nhân, thạc sĩ, tiến sĩ).
  • Sử dụng flashcards cho các cụm từ liên quan đến bằng cấp.
  • Đọc bài viết tóm tắt khoa học để thấy degree trong ngữ cảnh.
  • Kiểm tra từ điển để có bản dịch đúng ngữ cảnh.

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of the word 'degrees'?

A.A type of food preparation.
B.The state of being happy.
C.Levels of temperature or measurement.
D.A term for friendship.
Bước 2: Cách sử dụng

Select the correctly used sentence with the word 'degrees'.

A.The cake must bake for five degrees.
B.He graduated with honors and received his master's degrees.
C.The temperature rose to 30 degrees Celsius.
D.She felt a million degrees better after her vacation.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is most similar to 'degrees'?

A.height
B.love
C.temperature
D.width
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of 'degrees'?

A.disorder
B.chaos
C.uniformity
D.calmness
Bước 5: Thành thạo

Can you think of a real-life context involving 'degrees'?

A.The weather forecast predicted a drop of 10 degrees tonight.
B.She measured the angle of the triangle.
C.He felt overwhelmed in the crowd.
D.It was very cold yesterday.

noi dung luyen nghe liên quan

🔥 Advanced

🔥 Advanced
When Small Choices Alter Everything

noi dung luyen nghe Học Tiếng Anh

2025.08.21 · 2:54 · B2
Nghe ngay

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ