LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

centiliters - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

centiliters Ý nghĩa của Từ

  • đơn vị thể tích bằng một phần trăm của một lít
  • được sử dụng trong đo lường chất lỏng, đặc biệt trong nấu ăn
  • một đơn vị đo lường thể tích nhỏ
Illustration for this word

centiliters Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

centiliters Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ˈsɛn.tɪ.liː.tə/
Mỹ /ˈsɛn.tɪ.leɪ.tɚ/
Tiết
centiliter

centiliters Từ nguyên của Từ

Phân tích gốc: 'centi-' (trăm) + 'liter' (đơn vị thể tích). Nguồn gốc lịch sử: tiếng Latinh 'centum' (trăm) → tiếng Pháp 'centilitre' → tiếng Anh. Hình ảnh ghi nhớ: hãy tưởng tượng một chiếc cốc đo nhỏ chứa đúng một phần trăm của một lít, lý tưởng cho các công thức chính xác.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

Centilitêr là một đơn vị thể tích bằng một phần trăm lít (0,01 L). Nó thường được dùng khi đo lượng chất lỏng nhỏ trong nấu ăn và thí nghiệm. Từ gốc centi- (một trăm) và liter đã du nhập từ Pháp qua tiếng Anh. Hình ảnh ghi nhớ là một chiếc cốc đo nhỏ đựng đúng 0,01 lít.

Lưu Ý Cách Dùng

  • 1) 1 centilitêr tương đương với 10 mililit.
  • 2) Dạng số nhiều là centiliters hoặc centilitres.
  • 3) Trong công thức, thường gặp chữ viết tắt 'cl'.
  • 4) Trong đời sống, người Việt hay dùng ml.
  • 5) Để đổi sang ml, nhân số centiliters với 10.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • 1) Nhầm lẫn centiliters với milliliters; 1 cl bằng 10 ml.
  • 2) Nghĩ centiliters và centilitres là những đơn vị hoàn toàn khác nhau.
  • 3) Tin rằng mọi công thức đều dùng centiliters; nhiều công thức dùng milliliters.
  • 4) Quên rằng 1 lít bằng 100 centiliters.
  • 5) Dùng centiliters cho chất rắn hay khô.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Đối với người Việt học tiếng Anh, centiliters không phổ biến bằng ml; hãy nhớ 1 cl = 10 ml và có sự khác biệt về chính tả giữa tiếng Anh Anh và Mỹ.

Mẹo Học

  • 1) Hãy hình dung 1 cl bằng 10 ml khi học đơn vị này.
  • 2) Luyện chuyển đổi giữa cl và ml với công thức đơn giản.
  • 3) Lưu ý sự khác biệt chính tả: centiliter (mỹ) vs centilitre (anh).
  • 4) Đọc nhãn mác để thấy cách dùng centiliters trong công thức châu Âu.
  • 5) Sử dụng cl trong bối cảnh nấu ăn để củng cố kiến thức.
  • 6) Nhớ rằng 1 L = 100 cl cho các phép đổi nhanh.

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ