LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

chagrin - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

chagrin Ý nghĩa của Từ

  • cảm giác khó chịu hoặc xấu hổ do thất bại hoặc thất vọng
  • cảm thấy khó chịu hoặc bị xấu hổ
Illustration for this word

chagrin Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

chagrin Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ʃəˈɡrɪn/
Mỹ /ʃəˈɡrɪn/
Tiết
chagrin

chagrin Từ nguyên của Từ

chagrin = chagrin (gốc) → tiếng Pháp trung cổ → tiếng Anh. Hãy tưởng tượng cảm thấy một gánh nặng lớn trên ngực khi bạn xấu hổ, như thể một trọng tải vô hình đang đè nặng lên trái tim bạn.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

Chagrin là từ danh từ chỉ sự buồn rầu, xấu hổ hoặc thất vọng do thất bại, và cũng có thể dùng như động từ: làm cho ai đó phải chịu sự đau đớn tinh thần đó. Ngữ điệu thường trang trọng hoặc văn học.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Giọng văn trang trọng hoặc văn chương; ít gặp trong nói hàng ngày • phân biệt nỗi buồn đạo đức và bất tiện thông thường • phù hợp với ngữ cảnh xã hội hoặc suy ngẫm • có thể đi với cảm nhận/ gây ra • thường gặp trong văn bản suy tư

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Không phải chỉ buồn hay giận dữ
  • Không phải lúc nào cũng đồng nghĩa với xấu hổ
  • Trong nói hàng ngày dễ bị nhầm với sự bối rối
  • Thường mang sắc thái xã hội hoặc đạo đức
  • Động từ có thể làm ai đó phải chịu đau đớn tinh thần

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Tiếng Việt bản địa thường dùng từ ngữ như buồn bã, thất vọng; người học có thể bỏ qua sắc thái văn chương và nhầm lẫn với sự buồn rầu thông thường.

Mẹo Học

  • Học cả hai dạng danh từ và động từ
  • Kết hợp với cảm thấy/gây ra để làm rõ chủ thể
  • Ngữ cảnh trang trọng hoặc văn chương
  • So sánh với pesar, xấu hổ
  • Luyện ngữ điệu suy ngẫm

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of the word 'chagrin'?

A.Joy
B.Excitement
C.Confusion
D.Annoyance
Bước 2: Cách sử dụng

In which of the following sentences is 'chagrin' used correctly?

A.The news brought chagrin to everyone at the party.
B.He felt chagrin when he won the competition.
C.She was filled with chagrin after receiving the award.
D.The chagrin weather made the picnic more enjoyable.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is a synonym of 'chagrin'?

A.Happiness
B.Irritation
C.Satisfaction
D.Amusement
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of 'chagrin'?

A.Delight
B.Anger
C.Disappointment
D.Frustration
Bước 5: Thành thạo

In what real-life situation would you most likely feel 'chagrin'?

A.Receiving a surprise gift
B.Being praised for your hard work
C.Winning a lottery
D.Forgetting an important appointment

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ