LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

champion - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

champion Ý nghĩa của Từ

  • một người chiến đấu thay cho người khác
  • người chiến thắng trong một cuộc thi
  • hỗ trợ hoặc bảo vệ một lý do
Illustration for this word

champion Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

champion Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ˈtʃæm.pi.ən/
Mỹ /ˈtʃæm.pi.ən/
Tiết
champion

champion Từ nguyên của Từ

champion = campion + -on (người) → tiếng Latinh 'campio' (chiến binh) → tiếng Pháp cổ 'champion' → tiếng Anh. Hãy tưởng tượng một hiệp sĩ dũng cảm bảo vệ một lâu đài, tượng trưng cho người đứng lên vì kẻ yếu.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Lộ trình tư duy tiếng Anh

Hai bàn chân được đặt vững trên mặt đất, tôi tiến lên, vai thẳng về phía trước. Hơi thở ổn định, đôi tay điều chỉnh lực và move nhịp đi. Sự cố gắng chạy qua cánh tay, tôi giữ chắc và tiếp tục. Khi đứng lên cho người khác hoặc cho một lý do, động tác này cho thấy người champion thực sự trong đời.

Ngữ Cảnh Thực Tế

Trong tiếng Anh, champion có thể chỉ người chiến thắng trong một cuộc thi hoặc người bảo vệ, ủng hộ một nguyên nhân. Ở tiếng Việt, ta dùng từ 'nhà vô địch' cho người thắng cuộc và diễn đạt 'bảo vệ một nguyên nhân' hoặc 'ủng hộ một nguyên nhân' cho ý nghĩa động từ. Ý niệm về champion kết hợp lòng dũng cảm, lãnh đạo và cam kết đối với người khác, bất kể là trong thi đấu hay vận động xã hội. Lưu ý dùng cụm từ phù hợp để tránh nhầm lẫn giữa người thắng và người ủng hộ.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Hãy nhớ champion có hai nghĩa: người chiến thắng và người ủng hộ một nguyên nhân. Dùng động từ để chỉ ủng hộ, dùng danh từ cho người chiến thắng. Chú ý các collocations như champion a cause. Ràng buộc chủ ngữ và tân ngữ.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • champion chỉ người chiến thắng.
  • to champion một nguyên nhân nghĩa là người tốt nhất.
  • Động từ champion không phải luôn đồng nghĩa với thắng cuộc.
  • Champion luôn là đội trưởng của đội.
  • Nguồn gốc từ vựng không ảnh hưởng đến cách dùng hiện tại.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Tiếng Việt có hai nghĩa riêng của champion; xem ngữ cảnh để chọn nghĩa đúng và dễ gây nhầm lẫn.

Mẹo Học

  • Luyện tập hai nghĩa (danh từ và động từ).
  • Học các cụm như champion of the underdog hoặc defender một nguyên nhân.
  • Phân biệt bối cảnh thể thao và vận động xã hội.
  • Kết hợp với defend, support, promote để rõ nghĩa.
  • Chú ý chủ ngữ và tân ngữ cho đúng.
  • Tránh hiểu champion như thắng cuộc khi nói về xã hội.

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of the word 'champion'?

A.Winner
B.Loser
C.Beginner
D.Coward
Bước 2: Cách sử dụng

In what context is the word 'champion' commonly used?

A.Sports competitions
B.Cooking recipes
C.Gardening tips
D.Musical performances
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is the opposite of 'champion'?

A.Quitter
B.Novice
C.Average
D.Loser
Bước 4: Từ trái nghĩa

Real-life context: In a basketball tournament, the team who wins the final game and receives the trophy is considered the ________.

A.Underdog
B.Referee
C.Champion
D.Spectator
Bước 5: Thành thạo

Can you use the word 'champion' in a sentence to describe someone who excels in their field?

A.His hard work and dedication made him a champion in the business world.
B.She never tries hard enough to be a champion in anything.
C.The champion of the race finished last.
D.The champion of the competition quit halfway.

noi dung luyen nghe liên quan

🌱 Lite (Beginner)

🌱 Lite
Hotel Check-in Conversation

Hotel Check-in

2025.10.20 · 0:27 · A2 · Dialogue
Nghe ngay

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ