champion - Thành Thạo Từ Này
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
champion = campion + -on (người) → tiếng Latinh 'campio' (chiến binh) → tiếng Pháp cổ 'champion' → tiếng Anh. Hãy tưởng tượng một hiệp sĩ dũng cảm bảo vệ một lâu đài, tượng trưng cho người đứng lên vì kẻ yếu.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQHai bàn chân được đặt vững trên mặt đất, tôi tiến lên, vai thẳng về phía trước. Hơi thở ổn định, đôi tay điều chỉnh lực và move nhịp đi. Sự cố gắng chạy qua cánh tay, tôi giữ chắc và tiếp tục. Khi đứng lên cho người khác hoặc cho một lý do, động tác này cho thấy người champion thực sự trong đời.
Trong tiếng Anh, champion có thể chỉ người chiến thắng trong một cuộc thi hoặc người bảo vệ, ủng hộ một nguyên nhân. Ở tiếng Việt, ta dùng từ 'nhà vô địch' cho người thắng cuộc và diễn đạt 'bảo vệ một nguyên nhân' hoặc 'ủng hộ một nguyên nhân' cho ý nghĩa động từ. Ý niệm về champion kết hợp lòng dũng cảm, lãnh đạo và cam kết đối với người khác, bất kể là trong thi đấu hay vận động xã hội. Lưu ý dùng cụm từ phù hợp để tránh nhầm lẫn giữa người thắng và người ủng hộ.
Tiếng Việt có hai nghĩa riêng của champion; xem ngữ cảnh để chọn nghĩa đúng và dễ gây nhầm lẫn.
What is the meaning of the word 'champion'?
In what context is the word 'champion' commonly used?
Which word is the opposite of 'champion'?
Real-life context: In a basketball tournament, the team who wins the final game and receives the trophy is considered the ________.
Can you use the word 'champion' in a sentence to describe someone who excels in their field?
Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật