LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

championship - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

championship Ý nghĩa của Từ

  • một cuộc thi để xác định người giỏi nhất trong một lĩnh vực
  • danh hiệu hoặc vinh dự giành được trong một cuộc thi như vậy
  • sự kiện mà các đội hoặc cá nhân cạnh tranh để giành danh hiệu
Illustration for this word

championship Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

championship Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ˈtʃæmpɪənʃɪp/
Mỹ /ˈtʃæmpjənʃɪp/
Tiết
championship

championship Từ nguyên của Từ

championship = champion + -ship (trạng thái, điều kiện). Nguồn gốc: từ tiếng Anh trung cổ từ tiếng Pháp cổ 'champion', từ tiếng Latinh 'campionem' (người chiến đấu) + -ship chỉ trạng thái là nhà vô địch. Ký ức: Hãy tưởng tượng một vận động viên chiến thắng nâng cao cúp trên đầu, biểu tượng cho chiến thắng của kỹ năng.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Lộ trình tư duy tiếng Anh

Tớ thẳng lưng và move bước về phía đường biên, tiếng cổ vũ ngày càng lớn. Tôi nghiêng người một chút, điều chỉnh nhịp thở và giữ ánh mắt vào khoảnh khắc quyết định ai là người xuất sắc nhất. Khi điểm cuối cùng rơi xuống và chúng ta nâng cúp, tôi nắm lấy nó bằng hai bàn tay và cảm nhận từ championship bùng lên trong không khí. Khoảnh khắc ấy nói cho tôi rằng nỗ lực đã được công nhận và tôi sẽ tiếp tục rèn luyện.

Ngữ Cảnh Thực Tế

Championship là danh từ chỉ mức độ cạnh tranh cao nhất hoặc danh hiệu được trao cho người chiến thắng. Nó có thể đề cập đến một sự kiện cụ thể (ví dụ, Giải vô địch thế giới) hoặc trạng thái trở thành nhà vô địch trong một lĩnh vực. Nó cũng được dùng ở nghĩa bóng để chỉ bất kỳ cuộc thi nào nhằm giành danh hiệu. Người học nên phân biệt championship là sự kiện hoặc danh hiệu chứ không phải người chiến thắng (champion).

Lưu Ý Cách Dùng

  • Nhớ rằng: championship có thể ám chỉ sự kiện hoặc danh hiệu, không phải người chiến thắng. Dùng 'the championship' cho sự kiện và 'the champion' cho người thắng. Cụm từ phổ biến: World Championship, championship quốc gia. Khi nói về danh hiệu, nói 'win the championship' chứ không phải 'the championship game' trừ khi nói về trận chung kết. Có thể dùng ngoài thể thao.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • championship = người chiến thắng
  • Luôn hiểu là trận chung kết, không phải toàn bộ giải đấu
  • Chỉ dùng trong thể thao?
  • Nhầm lẫn giữa 'the championship game' và 'the championship'
  • Dịch từng từ mà không nắm ngữ cảnh địa phương

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Đối với người học tiếng Việt: championship có thể chỉ sự kiện hoặc danh hiệu, không phải người thắng; phân biệt rõ giữa sự kiện/danh hiệu và người chiến thắng (champion).

Mẹo Học

  • Phân biệt giữa sự kiện/nhãn hiệu và người thắng
  • Thực hành với cụm từ như World Championship
  • Phân biệt championship game và championship
  • Áp dụng cả trong lĩnh vực phi thể thao
  • Chú ý giới từ: a championship vs the championship
  • Luyện thêm cách diễn đạt tự nhiên

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What does the word 'championship' mean?

A.Communication
B.Celebration
C.Collaboration
D.Competition
Bước 2: Cách sử dụng

How is the word 'championship' used in a sentence?

A.He won the championship
B.She danced at the championship
C.They ate at the championship
D.I slept through the championship
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is similar to 'championship'?

A.Failure
B.Peace
C.Tournament
D.Rainbow
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of 'championship'?

A.Defeat
B.Victory
C.Success
D.Journey
Bước 5: Thành thạo

In what context might you hear the word 'championship'?

A.Library book club
B.Birthday party
C.School assembly
D.Sports event

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ