LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

chancy - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

chancy Ý nghĩa của Từ

  • mạo hiểm hoặc không chắc chắn
  • liên quan đến vận mệnh hoặc may mắn
  • chịu ảnh hưởng của sự tình cờ
Illustration for this word

chancy Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

chancy Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ˈtʃeɪnsi/
Mỹ /ˈtʃeɪnsi/
Tiết
chancy

chancy Từ nguyên của Từ

Phân tích gốc: chance (gốc) + -y (hậu tố). Nguồn gốc lịch sử: tiếng Latin 'cadere' (rơi) → tiếng Pháp cổ 'chance' → tiếng Anh 'chancy'. Hình ảnh ghi nhớ: Hãy tưởng tượng bạn ném một con xúc sắc, trong đó kết quả có thể là thắng hay thua, tượng trưng cho sự ngẫu nhiên của vận may.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

Chancy là tính từ mô tả một tình huống, quyết định hoặc kết quả có rủi ro hoặc không chắc chắn vì sự may rủi hoặc các yếu tố khó dự đoán phụ thuộc vào nó. Bạn có thể nghe cụm từ đầu tư chancy hoặc quyết định chancy khi xác suất không rõ và kết quả có thể đi theo bất kỳ hướng nào. Từ này mang sắc thái thân mật trong tiếng Anh thông dụng và ám chỉ sự thận trọng. Nguồn gốc từ cơ bản là chance với hậu tố -y; hình ảnh gợi nhớ là tung xúc xắc, kết quả không được đảm bảo và có thể thắng hoặc thua.

Lưu Ý Cách Dùng

  • - Được dùng để mô tả tình huống hoặc kết quả rủi ro hoặc không chắc chắn do may rủi hoặc yếu tố khó dự đoán phụ thuộc vào nó.
  • - Gợi ý có rủi ro nhưng không nhất thiết nguy hiểm.
  • - Thông dụng trong nói hàng ngày; phong cách thân mật.
  • - Thường đi kèm với đầu tư, quyết định mang tính rủi ro.
  • - Nếu chắc chắn, dùng từ khác như 'chắc chắn' hoặc 'đảm bảo'.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Có phải có nghĩa là nguy hiểm cực độ không? Không nhất thiết.
  • Không chỉ dành cho đầu tư; có thể cho quyết định hoặc sự kiện.
  • Không mô tả người là kém tin cậy.
  • Không hoàn toàn đồng nghĩa với 'ngẫu nhiên' trong toán học.
  • Độ trang trọng thấp; trong văn bản formal dùng từ khác.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Đối với người học tiếng Việt, chancy mang nghĩa bất định liên quan may rủi và mang sắc thái giao tiếp thân mật; dễ nhầm với 'ngẫu nhiên' hoặc áp dụng cho người, khiến ý niệm bị sai lệch.

Mẹo Học

  • Học các collocation phổ biến như đầu tư chancy, quyết định chancy.
  • So sánh với từ khác như rủi ro hoặc không chắc chắn để cảm nhận sắc thái.
  • Không dùng cho người; dùng cho tình huống hoặc kết quả.
  • Nghe người bản xứ để nắm nhịp điệu và cường độ.
  • Luyện tập 2–3 câu bối cảnh mỗi tuần.
  • Trong văn bản trang trọng hãy dùng từ đồng nghĩa trung lập hơn.

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What does 'chancy' mean?

A.Certain and guaranteed
B.Unreliable and risky
C.Hasty and quick
D.Pleasant and cheerful
Bước 2: Cách sử dụng

Choose the sentence that correctly uses 'chancy'.

A.Investing in the stock market can be a chancy decision.
B.The chancy sun rose beautifully in the morning.
C.Her chancy reaction made everyone laugh.
D.He was feeling chancy during the concert.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is most similar to 'chancy'?

A.Doubtful
B.Safe
C.Certain
D.Clear
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of 'chancy'?

A.Risky
B.Secure
C.Doubtful
D.Ambiguous
Bước 5: Thành thạo

Can you think of a real-life context where something is uncertain?

A.Winning a game requires skill and practice.
B.The chance of rain tomorrow is uncertain.
C.Planning a vacation is always enjoyable.
D.Launching a new product can be unpredictable.

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ