LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

chandelier - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

chandelier Ý nghĩa của Từ

  • một thiết bị chiếu sáng trang trí thường có nhiều nhánh cho nến hoặc bóng đèn
  • một chiếc đèn trang trí lớn treo từ trần nhà
  • một thiết bị chiếu sáng phức tạp mà trở thành điểm nhấn trong một căn phòng
Illustration for this word

chandelier Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

chandelier Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ˌʃændəˈlɪə/
Mỹ /ˌʃændəˈlɪr/
Tiết
chandelier

chandelier Từ nguyên của Từ

Phân tích gốc từ: 'chande' (từ tiếng Latin 'candela', có nghĩa là 'nến') + 'lier' (treo/lơ lửng). Nguồn gốc lịch sử: Latin → Pháp cổ 'chandelier' → Tiếng Anh. Hình ảnh ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một chiếc đèn chùm xinh đẹp treo từ trần nhà, lấp lánh với những ngọn nến, chiếu sáng một buổi dạ hội lớn—biểu tượng của sự thanh lịch và sang trọng.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

Chandelier là một thiết bị đèn treo trang trí, thường có nhiều cánh hoặc nhánh đỡ nến hoặc bóng đèn. Trong không gian sang trọng như đại sảnh hay phòng ăn, nó thường là điểm nhấn thị giác định hình phong cách của căn phòng, thể hiện sự tinh xảo và lịch sự. Từ này mang cảm giác xa hoa và nghi lễ, việc lắp đặt ở trần cao cần cân nhắc về kích thước và ánh sáng. Người học thường hiểu chandelier như một loại đèn treo đặc biệt, không phải là mọi kiểu đèn treo. Trong câu thông dụng, người nói sẽ chỉ rõ kiểu mẫu như chandelier pha lê.

Lưu Ý Cách Dùng

  • - Chandelier làm lamp decor đẽ treo, không phải đèn thắng thường
  • - Thường có nhiều cánh, giữ nến hoặc bóng đèn
  • - Vi tri đặt dựa trên chiều cao trần và kích thước phòng
  • - Chú ý chandelier là thuấn ngữ chỉ nhằm đèn sang trọng chứ không phải đèn bật tắt bình thường
  • - Mô tả mẫu bằng các tính từ như pha lê

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Chandelier phải thực sự lớn mới gây ấn tượng
  • Chandelier chỉ dùng nến, không bóng đèn
  • Chandelier luôn làm bằng pha lê
  • Không phù hợp với nội thất hiện đại
  • Mọi đèn treo đều bị hiểu nhầm thành chandelier

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Giải thích cho người Việt rằng chandelier là chỉ một loại đèn treo đặc biệt và sang trọng, không phải đèn treo phổ thông.

Mẹo Học

  • Nang hoa chandelier la mot danh tu dem dac
  • Dung tu mo ta nhu crystals, sang trong
  • Phan biet chandelier voi den treo thuong
  • Xac dinh kich thuoc dua vao chieu cao tran
  • Su dung voi cac giai thich nhu 'crystal chandelier'
  • Luyen noi voi cac cau tham khao

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of 'chandelier'?

A.Bathroom
B.Kitchen appliance
C.Ceiling light fixture
D.Garden tool
Bước 2: Cách sử dụng

In which of the following sentences is 'chandelier' used correctly?

A.She planted a chandelier in her backyard.
B.He used a chandelier to cook dinner.
C.The dining room had a beautiful chandelier hanging from the ceiling.
D.The chandelier barked loudly in the park.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is a synonym of 'chandelier'?

A.Sofa
B.Lamp
C.Mirror
D.Curtain
Bước 4: Từ trái nghĩa

What would be the opposite of 'chandelier'?

A.Candle
B.Floor lamp
C.TV
D.Window
Bước 5: Thành thạo

In which setting is a 'chandelier' most commonly found?

A.Ballroom
B.Park
C.Theater
D.Hospital

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ