cheats - Thành Thạo Từ Này
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
cheat = lừa dối + -at (hành động), từ tiếng Pháp cổ 'escheat' (thuật ngữ pháp lý); tưởng tượng một ảo thuật gia thực hiện các trò ảo thuật, lừa dối khán giả bằng sự khéo léo.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQTôi đặt khuỷu tay lên bàn và bàn tay có một chút move, mắt theo dõi khoảng trống giữa những gì mình biết và những gì người khác mong đợi. Hơi thở tôi nặng dần, một cảm giác muốn lách qua ranh giới nảy lên và move để thay đổi cách chơi. Tôi cố gắng điều chỉnh tư thế, giữ bình tĩnh và quyết định xem mình có đi theo con đường dễ chịu hay phải chơi đúng quy tắc. Một khoảnh khắc, mọi thứ đổi khác khi tôi chọn cách thật thà và nhận ra ý nghĩa của câu chuyện vừa diễn ra.
Cheat có nghĩa là lừa dối hoặc hành xử bất liêm để giành lợi thế. Có thể gian lận trong bài kiểm tra hoặc trò chơi, hoặc một người gian lận. Danh từ cheat cũng có thể chỉ một thủ thuật hoặc dụng cụ mang lại lợi thế không công bằng.
Đối với người Việt học tiếng Anh, gian lận được xem như vi phạm đạo đức nghiêm trọng và có hậu quả trong giáo dục. Người học dễ nhầm lẫn giữa lừa dối và nói dối; nhấn mạnh các ngữ cảnh, như thi cử so với trò chơi.
Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật