LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

checkered - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

checkered Ý nghĩa của Từ

  • được đánh dấu bằng các ô vuông có màu sắc khác nhau
  • có họa tiết ô vuông xen kẽ
  • đặc trưng bởi bản chất hoặc lịch sử đa dạng
Illustration for this word

checkered Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

checkered Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ˈtʃɛk.əd/
Mỹ /ˈtʃɛk.ɚd/
Tiết
checkered

checkered Từ nguyên của Từ

checkered được hình thành từ gốc 'check' có nghĩa là đánh dấu và hậu tố '-ered' chỉ dạng tính từ. Nó bắt nguồn từ tiếng Anh trung cổ 'chequered', được lấy từ tiếng Pháp cổ 'eschequer', và cuối cùng từ tiếng Latin 'scaccarium'. Hãy tưởng tượng một khăn trải bàn kẻ ô cổ điển gợi nhớ đến các buổi họp mặt lễ hội và bữa tối ấm cúng, nổi bật với sự đơn giản của mẫu mà nói lên cả truyền thống và phong cách.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

Checkered thường được dùng để mô tả hoa văn ô vuông xen kẽ màu sắc khác nhau, như khăn trải bàn hoặc vải kẻ caro. Ngoài ra, nó cũng dùng ở nghĩa bóng để nói về một lịch sử đa dạng, tính cách nhiều biến động.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Hãy hình dung hoa văn ô vuông xen kẽ màu khi nghe từ checkered.
  • Dùng cho hoa văn có ô vuông màu xen kẽ, không phải họa tiết đơn sắc.
  • Ý nghĩa ẩn dụ là sự đa dạng hoặc biến động trong lịch sử/tính cách.
  • Trong thời trang và thiết kế, nó thường mang nét retro hoặc tinh nghịch.
  • Tránh dùng với các họa tiết trơn hoặc không phải caro.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Nó chỉ mô tả hoa văn quần áo, không phải ẩn dụ.
  • Luôn có nghĩa là các ô vuông sặc sỡ, không phải hoa văn trơn.
  • Giống plaid hay tartan hoặc không phân biệt rõ.
  • Một quá khứ có ô vuông nghĩa là tiêu cực hoàn toàn.
  • Có thể áp dụng cho mọi hoa văn, không chỉ ô vuông.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Người Việt học tiếng Anh có thể nhầm lẫn giữa hoa văn ô vuông và nghĩa bóng, cần nhấn mạnh bối cảnh.

Mẹo Học

  • Hãy hình dung hoa văn là ô vuông, không phải hình tròn hay sọc.
  • Phân biệt giữa nghĩa đen và nghĩa bóng.
  • Kết hợp với danh từ như áo, khăn bàn hoặc quá khứ để rõ nghĩa.
  • Nhớ plaid không giống checkered; hãy đếm ô vuông.
  • Sử dụng checkered để mô tả thời trang và lịch sử một cách tinh tế.
  • Luyện tập bằng cách mô tả đồ mặc và trang trí để ghi nhớ hai ý nghĩa.

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What does the word 'checkered' mean?

A.A type of food
B.Having a pattern of squares
C.A style of music
D.To examine something
Bước 2: Cách sử dụng

Which sentence uses 'checkered' correctly?

A.The sky was checkered with clouds.
B.He was checkered with enthusiasm on his birthday.
C.She wore a checkered dress at the party.
D.The soup was checkered by too much salt.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which of the following is a synonym for 'checkered'?

A.Dotted
B.Striped
C.Plaid
D.Solid
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the antonym of 'checkered'?

A.Colorful
B.Plain
C.Patterned
D.Mixed
Bước 5: Thành thạo

Can you describe a situation where something is 'checkered'?

A.His past is full of both successes and failures.
B.The road was very bumpy and difficult to drive on.
C.The wall was painted a solid blue.
D.She prefers plain meals over extravagant dishes.

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ