LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

tablecloth - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

tablecloth Ý nghĩa của Từ

  • một miếng vải dùng để phủ bàn
  • thường trang trí, tạo bề mặt cho bữa ăn
  • có thể tượng trưng cho lòng hiếu khách trong các buổi họp mặt xã hội
Illustration for this word

tablecloth Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

tablecloth Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ˈteɪb.l.kloθ/
Mỹ /ˈteɪ.bəl.klɔθ/
Tiết
tablecloth

tablecloth Từ nguyên của Từ

Phân tích gốc: 'table' (Latinh 'mensa') + 'cloth' (tiếng Anh cổ 'clāþ'). Nguồn gốc lịch sử: Latinh 'mensa' → tiếng Pháp cổ 'table' → tiếng Anh 'tablecloth'. Hình ảnh ghi nhớ: hình dung một chiếc bàn ăn được trang trí đẹp mắt với khăn trải bàn nhiều màu sắc, tượng trưng cho sự ấm áp và lòng hiếu khách trong những bữa tiệc gia đình.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the definition of 'tablecloth'?

A.A type of food served at a table.
B.A decorative piece of cloth used to cover a table.
C.A tool used for measuring tables.
D.A kind of cloth used for clothing.
Bước 2: Cách sử dụng

Which of the following sentences uses the word 'tablecloth' correctly?

A.I need to get a new tablecloth for my car.
B.She spilled juice all over the tablecloth during the party.
C.He enjoys writing on a tablecloth.
D.The tablecloth is a great place to put my keys.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is most similar to 'tablecloth'?

A.Napkin
B.Cover
C.Dress
D.Tableware
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of 'tablecloth'?

A.Floor
B.Table
C.Countertop
D.Plate
Bước 5: Thành thạo

Can you think of a real-life context where a tablecloth might be used?

A.At a picnic, people spread a cloth on the grass to eat.
B.When cooking, I use a cloth to wipe my hands.
C.In the restaurant, the staff changes the tablecloth after each customer leaves.
D.To write a letter, I sit at a desk.

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ