cách phát âm tiếng Trung chính xác
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
Gốc: Trung Quốc + hậu tố -ese. Nguồn gốc lịch sử: từ Latinh Sinae qua tiếng Pháp cổ 'Chinois'—hậu tố -ese đến từ Pháp. Hình ảnh kỷ niệm: hình dung bản đồ Trung Quốc đeo huy hiệu -ese.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQTrong tiếng Anh, từ Chinese dùng như tính từ chỉ điều gì liên quan đến Trung Quốc hoặc người Trung Quốc, hoặc danh từ để chỉ ngôn ngữ Trung Quốc hoặc một người Trung Quốc. Trong tiếng Anh, chữ cái đầu của Chinese được viết hoa khi nói đến ngôn ngữ hoặc người. Tránh Chinaman, từ cổ và xúc phạm. Nguồn gốc từ tiếng Anh Trung cổ qua tiếng Pháp chinois, từ Sinae Latin, phần hậu tố -ese có nguồn gốc từ tiếng Pháp. Hình ảnh ghi nhớ: hình dung bản đồ Trung Quốc mang huy hiệu có chữ -ese.
Người Việt thường gộp ngôn ngữ, quốc tịch và dân tộc trong một khái niệm. Cần phân biệt giữa ngôn ngữ và người. Tránh Chinaman và chú ý chữ cái đầu.
What is the meaning of the word 'chinese'?
In which sentence is 'chinese' used correctly?
Which word is similar to 'chinese'?
What is the opposite of 'chinese'?
In what real-life context would you use the word 'chinese'?
Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật