LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

chipper - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

chipper Ý nghĩa của Từ

  • vui vẻ và hoạt bát
  • sáng sủa và tỉnh táo
  • trong tâm trạng tốt
Illustration for this word

chipper Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

chipper Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ˈtʃɪp.ə/
Mỹ /ˈtʃɪp.ɚ/
Tiết
chipper

chipper Từ nguyên của Từ

Gốc: chip (vỡ ra) + -er (hậu tố đại từ). Nguồn gốc lịch sử: tiếng Anh trung cổ 'chip' → tiếng Pháp cổ 'chippe' → tiếng Anh. Hình ảnh ghi nhớ: hãy tưởng tượng một người vui vẻ và tràn đầy năng lượng đang đập những miếng từ khối nhàm chán lớn, tạo ra một bầu không khí sống động.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

Chipper là một tính từ thông tục có nghĩa là ai đó vui vẻ và đầy năng lượng, hoặc một bầu không khí sôi động. Được dùng trong giao tiếp hàng ngày, không thích hợp cho văn bản trang trọng. Gần với từ 'cheerful' hoặc 'lively', nhưng sắc thái này thoải mái và mang tính Mỹ nhiều hơn. Tránh dùng trong văn bản học thuật hoặc nghiêm túc. Hình ảnh ghi nhớ: một người làm cho không gian xung quanh trở nên sáng lên.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Được dùng trong phong cách nói thân mật để mô tả người vui vẻ và đầy năng lượng hoặc bầu không khí sôi động.
  • Thường dùng trong giao tiếp hàng ngày, không thích hợp cho văn bản trang trọng.
  • Gần với từ 'cheerful' hoặc 'lively', nhưng sắc thái này thoải mái và mang tính Mỹ nhiều hơn.
  • Tránh dùng trong văn bản học thuật hoặc nghiêm túc.
  • Hình ảnh ghi nhớ: một người làm cho không gian xung quanh trở nên sáng lên.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Chipper và chirpy có sắc thái khác nhau; chirpy thường dễ thương, nhí nhảnh, còn chipper năng động nhưng đằm hơn.
  • Có thể mô tả người hoặc bầu không khí.
  • Thân mật, nên tránh trong văn bản trang trọng.
  • Không phải lúc nào cũng mang nghĩa là hạnh phúc.
  • Có thể ám chỉ năng lượng kéo dài.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Người học cần nhớ chipper là từ thân mật mô tả năng lượng tích cực bền bỉ ở người hoặc bầu không khí; không phù hợp trong văn bản formal và có thể bị nhầm với từ tương tự như 'cheerful'.

Mẹo Học

  • Nó mang tính thân mật; dùng trong giao tiếp hàng ngày hoặc văn bản không trang trọng.
  • Kết hợp với các danh từ như tâm trạng, thái độ, buổi sáng, bầu không khí.
  • So sánh với cheerful và lively để nắm được sắc thái.
  • Dùng cho người hoặc bầu không khí, không dành cho đồ vật.
  • Hình dung hình ảnh năng lượng làm sáng căn phòng.

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of the word 'chipper'?

A.Cheerful and lively
B.Dark and gloomy
C.Slightly annoyed
D.Extremely tired
Bước 2: Cách sử dụng

Which sentence uses 'chipper' correctly?

A.The weather was chipper during the storm.
B.He felt chipper after completing his tedious homework.
C.After a good night's sleep, she woke up feeling chipper.
D.She looked chipper while arguing with her friend.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is most similar to 'chipper'?

A.Sad
B.Joyful
C.Angry
D.Confused
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of 'chipper'?

A.Gloomy
B.Happy
C.Energetic
D.Excited
Bước 5: Thành thạo

Can you think of a real-life context where someone might feel chipper?

A.He was chipper after scoring a winning goal.
B.She received bad news and felt devastated.
C.After winning the lottery, he celebrated with friends.
D.She found out she had to cancel her vacation.

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ