choke - Thành Thạo Từ Này
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
Rễ: choke (từ tiếng Anh cổ 'cocca' có nghĩa là nghẹt thở hoặc bóp nghẹt). Nguồn gốc lịch sử: tiếng Anh cổ → tiếng Anh trung cổ → tiếng Anh hiện đại. Hình ảnh ghi nhớ: Hãy tưởng tượng ai đó bị nghẹn một miếng thức ăn, vật lộn để thở, minh họa cho cuộc đấu tranh thể chất và tính khẩn cấp của từ.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQChoke là một động từ và danh từ tiếng Anh đa nghĩa. Nó có thể có nghĩa là khó thở vì có thứ gì đó tắc cổ họng (cô ấy bị nghẹt vì một miếng bỏng ngô); ngăn người khác thở (kẻ tấn công cố gắng làm cô ấy nghẹt thở); hoặc kiềm nén cảm xúc hay lời nói (cô ấy cố nén tiếng cười, từ từ nói). Danh từ choke cũng dùng cho sự tắc nghẽn hoặc siết chặt khiến thở khó khăn, hoặc một đòn siết trong đấu vật. Hình ảnh nhớ: một thứ gì đó mắc ở cổ họng khiến bạn phải thở gấp.
Choke kết hợp ý nghĩa đen và bóng, người nói tiếng Anh thường chuyển giữa thở và biểu đạt cảm xúc. Lưu ý các thành ngữ như choke on, choke back, choke up và choke hold. Luyện tập sắc thái và nhịp điệu.
What is the meaning of 'choke'?
In which sentence is 'choke' used correctly?
Which word is an antonym of 'choke'?
In what real-life context might someone 'choke'?
Reflect on a time when you felt like you were 'choking' in a situation. Describe your thoughts or feelings.
Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật