LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

cholera - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

cholera Ý nghĩa của Từ

  • một bệnh nhiễm khuẩn nghiêm trọng gây tiêu chảy nặng và mất nước
  • một căn bệnh do nước bị ô nhiễm gây ra
  • một căn bệnh dịch ảnh hưởng đến sức khỏe đường ruột
Illustration for this word

cholera Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

cholera Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ˈkɒlərə/
Mỹ /ˈkɑːlərə/
Tiết
cholera

cholera Từ nguyên của Từ

Phân tách gốc: 'chole-' liên quan đến mật + '-ra' chỉ trạng thái. Nguồn gốc lịch sử: từ tiếng Latin 'cholera' qua tiếng Pháp cổ. Hình ảnh ký ức: hình dung một con sông bị ô nhiễm bằng mật, gây bệnh cho những người uống từ đó, đại diện cho cách mà bệnh tả lan truyền qua nước ô nhiễm.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

Dịch tả là một bệnh nhiễm khuẩn cấp tính gây tiêu chảy dữ dội và mất nước, thường lây qua nước bị ô nhiễm và điều kiện vệ sinh kém. Các đợt bùng phát hay xảy ra ở những khu vực có hệ thống nước và vệ sinh yếu. Nguồn gốc từ Latinh và tiếng Pháp cổ; một hình ảnh gợi nhớ phổ biến là dòng sông bị ô nhiễm đầy mật để nhắc nhớ mối liên hệ với nước ô nhiễm. Hiện nay, 'cholera' là danh từ y khoa cho căn bệnh này.

Lưu Ý Cách Dùng

  • - Dịch tả là danh từ y khoa, không phải tính từ hay đặc tính.
  • - Cụm từ thường gặp: 'bùng phát dịch tả', 'vaccine phòng tả'.
  • - Luôn kết nối với nước bị ô nhiễm và vệ sinh.
  • - Không nói 'tả' như cảm xúc.
  • - Luyện phát âm và cách viết cho chuẩn.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Dịch tả chỉ do thức ăn hỏng gây ra.
  • Dịch tả lây qua không khí.
  • Tất cả các trường hợp tiêu chảy là dịch tả.
  • Dịch tả đã biến mất ở nhiều nơi.
  • Đun nước sôi là đủ để được bảo vệ.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Trong tiếng Việt, dịch tả là danh từ y khoa. Người học có thể nhầm lẫn với tính từ hoặc diễn đạt cảm xúc; tập các cụm từ cố định như 'bệnh dịch tả', 'bệnh nhân nhiễm tả'.

Mẹo Học

  • Luyện phát âm 'cholera' sao cho nghe tự nhiên trong tiếng Anh.
  • Liên kết cholera với nước sạch và vệ sinh để ghi nhớ từ vựng.
  • Luyện tập cụm từ: outbreak of cholera, a case of cholera, vaccine against cholera.
  • So sánh với các bệnh tiêu chảy khác để tránh nhầm lẫn.
  • Đọc tin tức để thấy cách dùng thực tế.
  • Dùng đúng mạo từ: a case of cholera, the cholera outbreak.

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the definition of cholera?

A.A type of music
B.A bacterial disease affecting the intestines
C.A method of cooking
D.A style of painting
Bước 2: Cách sử dụng

Which sentence uses cholera correctly?

A.She felt cholera when she lost her favorite book.
B.The movie was a cholera success.
C.Cholera is spread through contaminated water.
D.He prepared cholera for dinner.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is most similar to cholera?

A.Delight
B.Sunshine
C.Plague
D.Color
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of cholera?

A.Illness
B.Health
C.Bacteria
D.Disease
Bước 5: Thành thạo

Can you think of a real-life context involving cholera?

A.A child drinking clean water in a safe village.
B.A hospital setting where patients are treated for a severe illness.
C.A travel guide discussing safe food practices in regions affected by disease.
D.A farmer celebrating a successful harvest season.

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ