cholera - Thành Thạo Từ Này
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
Phân tách gốc: 'chole-' liên quan đến mật + '-ra' chỉ trạng thái. Nguồn gốc lịch sử: từ tiếng Latin 'cholera' qua tiếng Pháp cổ. Hình ảnh ký ức: hình dung một con sông bị ô nhiễm bằng mật, gây bệnh cho những người uống từ đó, đại diện cho cách mà bệnh tả lan truyền qua nước ô nhiễm.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQDịch tả là một bệnh nhiễm khuẩn cấp tính gây tiêu chảy dữ dội và mất nước, thường lây qua nước bị ô nhiễm và điều kiện vệ sinh kém. Các đợt bùng phát hay xảy ra ở những khu vực có hệ thống nước và vệ sinh yếu. Nguồn gốc từ Latinh và tiếng Pháp cổ; một hình ảnh gợi nhớ phổ biến là dòng sông bị ô nhiễm đầy mật để nhắc nhớ mối liên hệ với nước ô nhiễm. Hiện nay, 'cholera' là danh từ y khoa cho căn bệnh này.
Trong tiếng Việt, dịch tả là danh từ y khoa. Người học có thể nhầm lẫn với tính từ hoặc diễn đạt cảm xúc; tập các cụm từ cố định như 'bệnh dịch tả', 'bệnh nhân nhiễm tả'.
What is the definition of cholera?
Which sentence uses cholera correctly?
Which word is most similar to cholera?
What is the opposite of cholera?
Can you think of a real-life context involving cholera?
Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật