LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

vomiting - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

vomiting Ý nghĩa của Từ

  • đẩy thức ăn trong dạ dày ra ngoài bằng miệng
  • nôn mửa
  • sản xuất điều gì đó một cách nhanh chóng hoặc dữ dội.
Illustration for this word

vomiting Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

vomiting Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ˈvɒmɪt/
Mỹ /ˈvɑːmɪt/
Tiết
vomit

vomiting Từ nguyên của Từ

vomit = từ tiếng Latinh 'vomere' (đẩy ra), có liên quan đến việc đẩy nhanh các nội dung; Hãy tưởng tượng ai đó cúi người qua một cái bồn cầu, vô vọng thải ra thức ăn trong dạ dày của mình.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

Nôn mửa là hành động đẩy nội dung dạ dày ra qua miệng. Trong tiếng Anh, vomit có thể dùng làm động từ (to vomit) hoặc danh từ (vomit hoặc vómit). Cũng có nghĩa bóng mô tả việc sản xuất nhanh chóng một cái gì đó, như một chương trình bị buộc phải “nôn” hàng loạt dòng lệnh. Nguồn gốc từ tiếng Latinh vomere, nhấn mạnh sự phóng thích đột ngột. Người học cần nắm vững cấu trúc phổ biến và nhận biết mức độ trang trọng khác nhau.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Lưu ý các cụm từ: vomit up, vomiting; dùng emesis trong văn viết y khoa. puke informal, nên tránh trong văn bản trang trọng. Chú ý cách dùng theo ngữ cảnh hình thức và ẩn dụ.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Vomir và vomit luôn là hai từ đồng nghĩa trong mọi ngữ cảnh.
  • Nôn mửa lúc nào cũng là cấp cứu y tế.
  • Vomitie không phải dùng làm danh từ ở mọi trường hợp.
  • Nôn không phải lúc nào cũng kèm theo cảm giác dữ dội.
  • Nôn mửa không có nghĩa là la hét lớn.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Đối với người Việt, sự khác biệt giữa nghĩa đen và nghĩa bóng của vomit và puke có thể gây nhầm lẫn; puke âm điệu thân mật hơn vomit.

Mẹo Học

  • Cụm từ quan trọng: vomit, vomiting, vomited, vomit up
  • emesis cho văn cảnh y khoa
  • puke thô tục, tránh formalità
  • luyện tập nghĩa đen và nghĩa bóng
  • tránh miêu tả quá đồ họa trong đối thoại lễ phép
  • dùng từ đồng nghĩa tùy ngữ cảnh

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ