chore - Thành Thạo Từ Này
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
Phân tích gốc: gốc là chore; không có tiền tố hay hậu tố. Nguồn gốc lịch sử: từ tiếng Anh chore có thể xuất phát từ phương ngữ Scotland hoặc tiếng Anh phía bắc vào thời Trung Cổ muộn; nguồn gốc chính xác chưa được xác định và không phải từ Latinh hay Hy Lạp. Hình ảnh trí nhớ: một danh sách việc nhà dán trên tủ lạnh, hoàn thành mỗi việc được gạch bỏ.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQChore là một nhiệm vụ gia đình theo thói quen, như dọn dẹp hoặc giặt đồ, thường nhỏ và lặp đi lặp lại. Trong ngôn ngữ hàng ngày, người ta nói có nhiều việc vặt phải làm hoặc đây là chores của bạn cho hôm nay. Từ này cũng có thể diễn đạt một nhiệm vụ chán ngấy hay nghĩa vụ bạn phải hoàn thành, thường mang cảm giác tẻ nhạt. Trong tiếng Việt, ta dùng từ việc nhà, công việc nội trợ hoặc các việc lặt vặt để diễn đạt khái niệm này; từ chores hiếm khi được dùng. Danh từ chores ở dạng số nhiều ám chỉ nhiều việc nhỏ, còn số ít chỉ một việc.
Với người học tiếng Việt, chore mang nghĩa là việc nhà có tính lặp đi lặp lại; phân biệt với công việc bên ngoài gia đình và nhiệm vụ nặng nề là điều cần ghi nhớ.
What is the meaning of the word 'chore'?
In which sentence is 'chore' used correctly?
Which of the following is a synonym for 'chore'?
What is the opposite of 'chore'?
How do you feel when you have to do a chore?
Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật