LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

chore - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

chore Ý nghĩa của Từ

  • Công việc nhà hàng ngày; việc vặt hằng ngày.
  • Nghĩa vụ hoặc nhiệm vụ nhàm chán.
  • Một mục trong danh sách việc cần làm.
Illustration for this word

chore Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

chore Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /tʃɔː/
Mỹ /tʃɔr/
Tiết
chore

chore Từ nguyên của Từ

Phân tích gốc: gốc là chore; không có tiền tố hay hậu tố. Nguồn gốc lịch sử: từ tiếng Anh chore có thể xuất phát từ phương ngữ Scotland hoặc tiếng Anh phía bắc vào thời Trung Cổ muộn; nguồn gốc chính xác chưa được xác định và không phải từ Latinh hay Hy Lạp. Hình ảnh trí nhớ: một danh sách việc nhà dán trên tủ lạnh, hoàn thành mỗi việc được gạch bỏ.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

Chore là một nhiệm vụ gia đình theo thói quen, như dọn dẹp hoặc giặt đồ, thường nhỏ và lặp đi lặp lại. Trong ngôn ngữ hàng ngày, người ta nói có nhiều việc vặt phải làm hoặc đây là chores của bạn cho hôm nay. Từ này cũng có thể diễn đạt một nhiệm vụ chán ngấy hay nghĩa vụ bạn phải hoàn thành, thường mang cảm giác tẻ nhạt. Trong tiếng Việt, ta dùng từ việc nhà, công việc nội trợ hoặc các việc lặt vặt để diễn đạt khái niệm này; từ chores hiếm khi được dùng. Danh từ chores ở dạng số nhiều ám chỉ nhiều việc nhỏ, còn số ít chỉ một việc.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Sử dụng do the chores cho việc nhà. Chore không phổ biến ở tiếng Việt, dùng từ việc nhà, công việc nội trợ. Chores ở dạng số nhiều ám chỉ nhiều việc lặt vặt. Household chore nhấn mạnh ngữ cảnh gia đình. Be a chore diễn đạt nghĩa vụ buồn chán.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Chore chỉ là dọn dẹp nhà cửa
  • Chore và việc vặt ngoài nhà là như nhau
  • Chore luôn là việc khó khăn
  • Chore không dùng số nhiều
  • Chore dễ dịch sang tiếng Việt

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Với người học tiếng Việt, chore mang nghĩa là việc nhà có tính lặp đi lặp lại; phân biệt với công việc bên ngoài gia đình và nhiệm vụ nặng nề là điều cần ghi nhớ.

Mẹo Học

  • Học các cụm từ thông dụng do the chores và household chore
  • Luyện phân biệt a chore và chores
  • So sánh chores với tasks và duties
  • Dùng be a chore để diễn đạt nghĩa vụ buồn tẻ
  • Tạo thói quen hàng ngày với việc nhà
  • Tập luyện hội thoại với bối cảnh ở gia đình

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of the word 'chore'?

A.A task
B.A game
C.A song
D.A book
Bước 2: Cách sử dụng

In which sentence is 'chore' used correctly?

A.She enjoys doing her chores every day.
B.She hates going to the beach.
C.He played a chore at the concert.
D.I love reading about chores in books.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which of the following is a synonym for 'chore'?

A.Pleasure
B.Job
C.Hobby
D.Task
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of 'chore'?

A.Leisure
B.Joy
C.Fun
D.Work
Bước 5: Thành thạo

How do you feel when you have to do a chore?

A.Excited
B.Relaxed
C.Happy
D.Bored

noi dung luyen nghe liên quan

🔥 Advanced

🔥 Advanced
Tiny Hands, Big Earth

noi dung luyen nghe Học Tiếng Anh

2025.09.09 · 0:55 · B2
Nghe ngay

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ