LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

washing - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

washing Ý nghĩa của Từ

  • hành động làm sạch thứ gì đó bằng nước
  • các mặt hàng đã được làm sạch
  • hình tượng hoá cho sự đổi mới hoặc thanh lọc
Illustration for this word

washing Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

washing Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ˈwɒʃɪŋ/
Mỹ /ˈwɑʃɪŋ/
Tiết
washing

washing Từ nguyên của Từ

Phân tích gốc: wash (động từ) + -ing (hậu tố); Nguồn gốc lịch sử: tiếng Anh cổ 'wascan' → ngữ hệ German; Hình ảnh ghi nhớ: hình dung một dòng sông chảy, cuốn đi bùn đất và tạp chất khi nó 'rửa' bờ, để lại sạch sẽ và tươi mới.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

Washing là danh từ chỉ hành động làm sạch bằng nước, thường có xà phòng hoặc chất tẩy rửa. Nó cũng ám chỉ các vật đã được làm sạch, như quần áo hoặc bát đĩa, và ý niệm đổi mới hay thanh lọc. Trong tiếng Anh hàng ngày, washing có thể mô tả hành động (I am washing the car), trạng thái (the washing machine is running) hoặc các cách dùng trừu tượng (một cơn mưa mới mang lại sự đổi mới cho thị trấn). Thiết kế danh từ nhấn mạnh quá trình hoặc kết quả, không phải người thực hiện.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Ở đây washing là danh từ chỉ hành động làm sạch bằng nước hoặc các vật đã được làm sạch. Đừng nhầm với động từ wash.
  • Phân biệt washing (quá trình/ danh từ hóa) và wash (động từ).
  • Học các cụm như washing machine, washing powder hoặc dishwashing.
  • Cụm từ wash away có nghĩa là bị nước cuốn đi và không dùng ở vai trò danh từ.
  • Trong tiếng Anh hàng ngày, wash dùng làm động từ; washing dùng làm danh từ hoặc gerund.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Nhiều người nghĩ washing chỉ là quần áo.
  • washing và wash không phải là đồng nghĩa khi dùng làm danh từ.
  • wash có thể chỉ một hành động nhất thời, không chỉ quá trình.
  • dishwashing khác với laundry.
  • Một số người nhầm lẫn washing với danh từ của vật được làm sạch.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Tiếng Việt có cách diễn đạt khó nhận diện giữa hành động và danh từ; người học có thể nhầm lẫn washing với wash và quên dùng các cụm như washing machine.

Mẹo Học

  • So sánh washing và wash để nhận diện danh từ và động từ
  • Học các cụm từ cố định: washing machine, dishwashing
  • Tạo câu với chủ ngữ khác nhau
  • Chú ý thành ngữ như wash away và ý nghĩa của chúng
  • Dùng the washing cho quá trình, the wash cho kết quả
  • Đọc to để luyện thanh điệu

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of the word 'washing'?

A.Cooking with oil and spices
B.Cleaning with water and soap
C.Exercising vigorously
D.Reading a book
Bước 2: Cách sử dụng

In which sentence is the word 'washing' used correctly?

A.He was driving a car in the washing.
B.She was washing her hands before dinner.
C.The cat was sleeping on the washing machine.
D.I was eating while washing the TV.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which of the following is a synonym for 'washing'?

A.Drying
B.Sweeping
C.Ironing
D.Scrubbing
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of 'washing'?

A.Cleaning
B.Rinsing
C.Polishing
D.Dirtying
Bước 5: Thành thạo

In what real-life context would you typically see 'washing' being done?

A.At a laundromat
B.During a job interview
C.At a grocery store
D.While hiking in the mountains

noi dung luyen nghe liên quan

🌱 Lite (Beginner)

🌱 Lite
Taxi to Home

Taxi Ride

2025.10.05 · 0:26 · A1 · Dialogue
Nghe ngay

🔥 Advanced

🔥 Advanced
Textiles, Microplastics and Individual Choices

Environment & Pollution

2026.01.29 · 1:21 · B2 · IELTS
Nghe ngay
🔥 Advanced
Parent Meeting about After-School Life Skills Club

Parenting & Education

2025.10.30 · 1:11 · B2 · IELTS · Dialogue
Nghe ngay

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ