churn - Thành Thạo Từ Này
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
churn = 'churn' (khuấy) | Tiếng Anh cổ 'cyrnian' (xoay) → Tiếng Anh trung cổ → Tiếng Anh hiện đại. Hãy tưởng tượng một chiếc máy làm bơ cũ, nơi bạn khuấy kem mạnh mẽ để biến nó thành bơ, nắm bắt bản chất của sự chuyển đổi qua sự khuấy động.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQChurn có ba nghĩa chính: khuấy mạnh chất lỏng để biến kem thành bơ; sản xuất hoặc tạo ra thứ gì đó theo nhịp điệu, thường là số lượng lớn; làm rối hoặc khuấy động mạnh một thứ. Trong tiếng Việt, dễ bị nhầm với ‘khuấy’ thông thường hoặc bỏ qua sắc thái biến đổi qua hành động, cũng như hiểu sai ý nghĩa của churn out trong bối cảnh kinh doanh. Cần chú ý sự khác biệt giữa khuấy thủ công và ý nghĩa sản xuất nhanh chóng.
Giải thích ngắn gọn cho người Việt học tiếng Anh
What is the meaning of the word 'churn'?
In which sentence is 'churn' used correctly?
Which word is a synonym of 'churn'?
What is the opposite of 'churn'?
How is the word 'churn' related to making butter at home?
Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật