LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

cigarettes - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

cigarettes Ý nghĩa của Từ

  • một cuộn giấy nhỏ chứa thuốc lá, được thiết kế để hút
  • thường được sử dụng cho mục đích giải trí
  • biểu tượng của sự nghiện hoặc thói quen.
Illustration for this word

cigarettes Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

cigarettes Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ˌsɪɡ.əˈrɛt/
Mỹ /ˌsɪɡ.əˈrɛt/
Tiết
cigarette

cigarettes Từ nguyên của Từ

cigarette: cigare + -ette; từ tiếng Pháp ('cigare' có nghĩa là cuộn thuốc lá) → tiếng Anh. Hãy tưởng tượng một cuộn giấy thuốc lá tinh tế, khi được thắp sáng, hình thành một đám mây mỏng manh trong không khí, khiến chúng ta nhớ đến nghịch lý của vẻ đẹp hòa quyện với những nguy hiểm của sự nghiện.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Lộ trình tư duy tiếng Anh

Em từ hộp, em lấy một điếu thuốc, dùng ngón tay đẩy nó nhẹ nhàng về phía mép và giữ nó giữa ngón cái và ngón trỏ. Em đưa nó đến môi và bật lửa, cảm nhận hơi ấm khi ngọn lửa lóe lên. Mẩu thuốc dần chuyển sang màu cam đỏ, em điều chỉnh cách cầm và hít thở sâu để hít vào lượt đầu tiên. Thủ tục nhỏ này cho em cảm giác kiểm soát và sự lựa chọn, một thói quen em lặp lại trong những khoảnh khắc nghỉ ngơi.

Ngữ Cảnh Thực Tế

Một điếu thuốc lá là một cuộn giấy nhỏ chứa thuốc lá, được thiết kế để hút. Trong tiếng Anh, cigarette không chỉ chỉ đối tượng mà còn chỉ hành động hút thuốc và thường mang hàm ý thói quen và nghiện ngập xã hội. Các cụm từ phổ biến như 'to smoke a cigarette', 'cigarette smoke', 'cigarette pack', 'cigarette lighter' được dùng nhiều. Văn hóa và pháp luật về hút thuốc khác nhau giữa các nơi, nên khi nói chuyện cần xem xét ngữ cảnh và mức độ trang trọng. Người học cần nắm cách dùng số ít/và số nhiều và sự khác biệt với 'quit smoking'.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Dùng 'a cigarette' cho một món và 'cigarettes' cho nhiều món.
  • to smoke a cigarette để nói hành động hút thuốc.
  • quit smoking để diễn đạt bỏ thuốc lá.
  • Chọn phong cách phù hợp với ngữ cảnh.
  • Kết hợp với từ chỉ vật thể: cigarette pack, cigarette lighter, cigarette smoke.
  • Tránh dùng ngôn ngữ thân mật trong văn bản trang trọng.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Cigarette và xì gà đều được coi như tương đồng.
  • Tất cả các điếu thuốc lá đều có hại như nhau ở mọi nơi.
  • Trẻ vị thành niên có thể hút thuốc hợp pháp ở tất cả nơi học tiếng Anh.
  • Phải hút xong một điếu mới được gọi là đã hút.
  • Thuốc lá không liên quan đến thời trang hay văn hóa.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Người Việt khi học tiếng Anh thường bỏ qua sắc thái văn hóa liên quan đến hút thuốc. Tiếng Anh có ngữ điệu và quy tắc xã hội phức tạp hơn nhiều so với tiếng Việt.

Mẹo Học

  • Học danh từ ở số ít và số nhiều: một cigarette, hai cigarettes.
  • Luyện cụm: cigarette pack, cigarette lighter, cigarette smoke.
  • Dùng to smoke a cigarette cho hành động hút thuốc.
  • Nhớ các cụm từ thường gặp: quit smoking, smoking ban.
  • Chọn ngữ cảnh và mức độ trang trọng phù hợp.
  • So sánh với cigar hoặc pipe để phân biệt.

noi dung luyen nghe liên quan

🔥 Advanced

🔥 Advanced
The Quiet Jump

noi dung luyen nghe Học Tiếng Anh

2025.10.08 · 2:59 · B2
Nghe ngay
🔥 Advanced
The Gown and the Life It Knew

noi dung luyen nghe Học Tiếng Anh

2025.08.18 · 2:53 · B2
Nghe ngay
🔥 Advanced
A Patch, a Flap, a Memory

noi dung luyen nghe Học Tiếng Anh

2025.08.14 · 1:03 · B2
Nghe ngay

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ