LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

cinematic - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

cinematic Ý nghĩa của Từ

  • liên quan đến phim hoặc điện ảnh
  • có đặc điểm tiêu biểu của phim
  • thích hợp cho buổi trình diễn điện ảnh

cinematic Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

cinematic Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ˌsɪn.əˈmæt.ɪk/
Mỹ /ˌsɪn.əˈmæt̬.ɪk/
Tiết
cinematic

cinematic Từ nguyên của Từ

(a) cine- (từ điện ảnh) + -matic; (b) từ tiếng Hy Lạp 'kinein' (di chuyển), qua tiếng Latinh và Pháp cổ; (c) Hãy tưởng tượng một cuộn phim sôi động đầy màu sắc và chuyển động, đại diện cho năng lượng động học của điện ảnh, gợi nhớ phép thuật kể chuyện qua phim.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What does the word 'cinematic' mean?

A.Related to theater
B.Related to storytelling
C.Related to films or movies
D.Related to photography
Bước 2: Cách sử dụng

Select the correct usage of the word 'cinematic' in a sentence.

A.The dessert was so cinematic that it looked like a work of art.
B.Her enthusiasm made the presentation feel very cinematic and engaging.
C.He chose a cinematic approach to gardening, using vibrant colors and textures.
D.The scenic view was absolutely cinematic, with breathtaking landscapes.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is most similar to 'cinematic'?

A.Dramatic
B.Theatrical
C.Film-related
D.Musical
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of the word 'cinematic'?

A.Visual
B.Theatrical
C.Prosaic
D.Vivid
Bước 5: Thành thạo

Can you think of a real-life context where the term 'cinematic' is applicable?

A.She decided to cook a new recipe for dinner.
B.The way he choreographed the dance felt very cinematic.
C.He wrote an email to his boss about the project.
D.They went shopping for groceries yesterday.

noi dung luyen nghe liên quan

🔥 Advanced

🔥 Advanced
When Timing Feels Like a Trailer

noi dung luyen nghe Học Tiếng Anh

2025.10.02 · 1:06 · B2
Nghe ngay
🔥 Advanced
A Small Collage of Ways to Inspire

noi dung luyen nghe Học Tiếng Anh

2025.09.10 · 5:21 · B2
Nghe ngay
🔥 Advanced
Midnight in the Refrigerator Light

noi dung luyen nghe Học Tiếng Anh

2025.08.20 · 0:57 · B2
Nghe ngay

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ