LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

cinematography - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

cinematography Ý nghĩa của Từ

  • nghệ thuật làm phim
  • quay và ghi hình phim
  • kỹ thuật và phong cách trong quay phim
Illustration for this word

cinematography Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

cinematography Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ˌsɪnəˌmætəˈɡrəfi/
Mỹ /ˌsɪnəˌmætəˈɡrɑfi/
Tiết
cinematography

cinematography Từ nguyên của Từ

Phân tích gốc: 'cine-' (liên quan đến chuyển động) + 'matography' (viết), Nguồn gốc lịch sử: Hy Lạp → Latin → Pháp cổ → Anh, Hình ảnh ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một chiếc máy quay phim đang viết ra chuyển động của các diễn viên trong một cảnh, ghi lại các hành động của họ như một kịch bản.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

Nhiếp ảnh quay phim là nghệ thuật và kỹ thuật ghi hình chuyển động trên màn hình. Nó bao gồm công việc của máy quay, chiếu sáng, bố cục, màu sắc và chuyển động của máy quay, nhằm kể một câu chuyện và định hình trải nghiệm cảm xúc của khán giả. Nhà quay phim hợp tác chặt chẽ với đạo diễn để chuyển kịch bản thành ngôn ngữ hình ảnh, chọn ống kính, loại cảnh quay và nhịp điệu. Thuật ngữ này bao gồm cả khía cạnh kỹ thuật của việc quay và những quyết định thẩm mỹ cho phong cách đặc trưng của phim. Một cinematography xuất sắc góp phần tạo bầu không khí, nhịp độ và rõ ràng câu chuyện, hướng sự chú ý của người xem.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Nhiếp ảnh quay phim nói về cách các cảnh quay được ghi hình. Bao gồm ánh sáng, bố cục, màu sắc và chuyển động của máy quay. Dùng để mô tả phong cách thị giác của một bộ phim. Khác với đạo diễn hay biên tập, nhưng chúng làm việc cùng nhau. Ví dụ: nhiếp ảnh quay phim nâng cao bầu không khí, máy quay dẫn dắt ánh nhìn.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Nhiếp ảnh quay phim chỉ đơn giản là bật tắt máy quay.
  • Nhiếp ảnh quay phim giống như quay phim.
  • Bạn chỉ cần thiết bị đắt tiền là đủ.
  • Nhiếp ảnh quay phim chỉ dành cho cảnh hành động.
  • Đạo diễn có thể làm nhiếp ảnh quay phim một mình.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Vietnamese learners thường nghĩ cinematography chỉ là quay phim. Thực tế nó gồm ánh sáng, bố cục và chuyển động máy quay quyết định phong cách thị giác; nhấn mạnh sự hợp tác với đạo diễn.

Mẹo Học

  • Hãy coi xem nhiếp ảnh quay phim như ngôn ngữ thị giác của bộ phim.
  • Học các loại cảnh quay (cận, bán thân, toàn cảnh).
  • Kết hợp chuyển động máy quay với tâm trạng cảnh quay.
  • Dùng ánh sáng như công cụ kể chuyện chứ không chỉ để chiếu sáng.
  • Mô tả cảnh bằng vẻ bên ngoài, không chỉ chuyện xảy ra.
  • Liên kết mọi quyết định hình ảnh với câu chuyện và nhân vật.

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of 'cinematography'?

A.The art of making coffee.
B.The process of editing written content.
C.The art and technique of capturing motion pictures.
D.The design of costumes in theater.
Bước 2: Cách sử dụng

Choose the correct usage of 'cinematography' in a sentence:

A.Her cooking was excellent, but the cinematography lacked creativity.
B.He learned cinematography by taking a cooking class.
C.The cinematography in that film beautifully captured the essence of the story.
D.Cinematography can also refer to the art of painting.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is most similar to 'cinematography'?

A.Literature
B.Photography
C.Dramaturgy
D.Cinematology
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of 'cinematography'?

A.None of the above
B.Editing
C.Public speaking
D.Theatrical design
Bước 5: Thành thạo

Can you think of a real-life scenario where 'cinematography' plays an important role?

A.A director choosing actors for a movie.
B.An artist deciding on colors for a painting.
C.A film crew capturing stunning visuals for a documentary.
D.A writer drafting a novel.

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ