LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

circulates - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

circulates Ý nghĩa của Từ

  • di chuyển theo hình tròn hoặc mạch
  • lan tỏa điều gì đó trong nhóm
  • truyền hoặc phân phát
Illustration for this word

circulates Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

circulates Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ˈsɜːkjʊleɪt/
Mỹ /ˈsɜrkjəˌleɪt/
Tiết
circulate

circulates Từ nguyên của Từ

circulate = circum- (xung quanh) + culare (đặt). Nguồn gốc lịch sử: Latin → Pháp cổ → Anh. Hình ảnh nhớ: Hãy tưởng tượng những đồng xu đang được chuyền tay trong một vòng tròn giữa những người bạn.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Lộ trình tư duy tiếng Anh

Động tác này giống việc kéo và thả từ từ, tôi liên tục điều chỉnh để giữ nhịp điệu ổn định. Tôi quay muỗng trong lòng bàn tay, cảm thấy một vòng tròn nhỏ hình thành ở lòng bàn tay. Sau đó tôi truyền ý tưởng quanh bàn để chúng lưu thông giữa các thành viên khi chúng tôi trò chuyện. Động tác này như kéo rồi thả từ từ, tôi liên tục điều chỉnh để giữ nhịp điệu ổn định. Sớm muộn, những gì chúng tôi chia sẻ có thể lưu thông xa hơn, từ tay này sang tay khác và dần thay đổi.

Ngữ Cảnh Thực Tế

Circulate là một động từ đa nghĩa, gồm ba ý nghĩa liên quan. Thứ nhất là di chuyển quanh một vòng tròn hay theo một đường vòng, ví dụ nước tuần hoàn qua một bơm hoặc không khí tuần hoàn trong phòng. Thứ hai là thông tin hoặc vật chất lan truyền trong một nhóm, như tin đồn hoặc một bản ghi nhớ được lưu hành. Thứ ba là chuyển giao hoặc phân phát cho nhiều người, bằng cách trao tay hoặc chia bản sao điện tử. Cụm từ hay gặp là circulate around, circulate within, hay circulate a memo. Chú ý thời, dạng bị động và giới từ đi kèm.

Lưu Ý Cách Dùng

  • • Circulate được dùng cho di chuyển quanh một vòng hoặc lan truyền thông tin trong một nhóm.
  • • Kết hợp với around, within hoặc through để chỉ phạm vi.
  • • Khác với distribute hay pass around.
  • • Chú ý thời và thể bị động: circulated, circulating, circulates.
  • • Khi nói về tài liệu, thường nói circulate a memo hay lưu hành.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • circulate thường hiểu là di chuyển vòng tròn, quên lan truyền thông tin
  • nhầm lẫn giữa circulate và distribute khi bàn tới văn bản
  • không để ý giới từ quanh khu vực
  • không nhận biết thời và thể bị động
  • không phân biệt circuler a memo vs spread a memo

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Tiếng Việt sẽ có sự khác biệt giữa di chuyển vòng tròn và lan truyền thông tin; học viên dễ nhầm lẫn giữa circulate và lan truyền hay truyền bá bằng cách dùng giới từ sai.

Mẹo Học

  • Nắm ba nghĩa: di chuyển quanh vòng tròn, lan truyền trong nhóm, vòng qua để gửi tài liệu.
  • Sử dụng around/within/through để chỉ phạm vi.
  • luyện circulate, circulated, circulating.
  • kết hợp với memo, tin đồn, email theo ngữ cảnh.
  • so sánh circulate với spread/distribute để tránh nhầm lẫn.
  • nghe văn cảnh văn phòng để nắm collocations.

noi dung luyen nghe liên quan

🔥 Advanced

🔥 Advanced
Team Meeting: Project Close and Expenses

Workplace Meeting

2026.04.04 · 1:18 · B2 · IELTS · Dialogue
Nghe ngay
🔥 Advanced
Office Reconfiguration Meeting

Workplace Meeting

2026.03.29 · 1:04 · B2 · IELTS · Dialogue
Nghe ngay
🔥 Advanced
Team Meeting: Client Call and Short Recess

Workplace Meeting

2026.02.10 · 1:23 · B2 · IELTS · Dialogue
Nghe ngay

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ