LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

circumnavigate - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

circumnavigate Ý nghĩa của Từ

  • du lịch quanh
  • đi vòng quanh
  • tránh hoặc lách
Illustration for this word

circumnavigate Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

circumnavigate Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ˌsɜː.kəmˈnæv.ɪ.ɡeɪt/
Mỹ /ˌsɜr.kəmˈnæv.ɪ.ɡeɪt/
Tiết
circumnavigate

circumnavigate Từ nguyên của Từ

(circum- + navigate) Xuất phát từ tiếng Latinh 'circum' (xung quanh) + 'navigare' (đi thuyền). Hãy tưởng tượng một con tàu đi vòng quanh thế giới và trở về nhà, điều hướng trong đại dương bao la.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

circumnavigate có nghĩa là đi vòng quanh một vật thể hoặc một khu vực, đặc biệt là vòng quanh thế giới, bằng một lộ trình trở về điểm khởi đầu. Nó cũng có thể dùng để mô tả việc vượt qua hoặc né tránh một chướng ngại vật bằng cách lên kế hoạch lộ trình vòng quanh nó. Động từ này phổ biến trong ngữ cảnh hàng hải hoặc phiêu lưu và có thể được dùng theo nghĩa bóng để đối mặt với thử thách lớn.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Nhắc lại: circumnavigate có nghĩa là đi vòng quanh một vật thể, thường là trên một hành trình dài; circumnavigation là danh từ; không dùng cho lối đi vòng ngắn.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Tin rằng circumnavigate chỉ dùng cho chuyến vòng quanh thế giới; nó cũng có thể diễn đạt vòng quanh một khu vực lớn.
  • Hiểu nhầm là chỉ vòng quanh một chướng ngại vật, trong khi có thể có hành trình dài vòng quanh một khu vực.
  • Nhầm lẫn với các động từ khác liên quan đến vòng quanh hoặc né tránh.
  • Sử dụng circumnavigate trong văn nói hàng ngày có thể nghe không tự nhiên.
  • circumnavigation hay gặp trong văn bản học thuật; dùng vòng quanh thế giới dễ hiểu hơn.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Với người học tiếng Việt, circumnavigate gợi ý về hành trình dài vòng quanh một vật thể, thường là vòng quanh thế giới; dễ bị nhầm với né tránh.

Mẹo Học

  • So sánh circumnavigate với né tránh để nghe sự khác biệt
  • Sử dụng với các đối tượng hoặc lộ trình lớn (ví dụ: vòng quanh thế giới)
  • circumnavigation là danh từ tương ứng
  • Kiểm tra chính tả và phong cách trang trọng của tiếng Anh
  • Luyện dùng ẩn dụ cho các thách thức lớn
  • Luyện tập với cụm từ phổ biến circumnavigate the globe

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What does 'circumnavigate' mean?

A.To travel around something
B.To confuse someone
C.To swim in a circle
D.To climb a mountain
Bước 2: Cách sử dụng

Choose the correct usage of 'circumnavigate' in a sentence.

A.We tried to circumnavigate the cake before eating it.
B.She circumnavigated her homework in the morning.
C.They plan to circumnavigate the globe by ship next year.
D.He circumnavigated the problem by ignoring it.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which of the following words is a synonym for 'circumnavigate'?

A.Navigate
B.Fly
C.Walk
D.Dive
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of 'circumnavigate'?

A.Sail straight across
B.Ignore
C.Stay still
D.Stop
Bước 5: Thành thạo

Can you think of a real-life scenario related to 'circumnavigate'?

A.He traveled straight from New York to Los Angeles.
B.The document got lost in the mail.
C.They sailed around the continent, exploring different countries.
D.She preferred to walk through the village.

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ