circumnavigate - Thành Thạo Từ Này
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
(circum- + navigate) Xuất phát từ tiếng Latinh 'circum' (xung quanh) + 'navigare' (đi thuyền). Hãy tưởng tượng một con tàu đi vòng quanh thế giới và trở về nhà, điều hướng trong đại dương bao la.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQcircumnavigate có nghĩa là đi vòng quanh một vật thể hoặc một khu vực, đặc biệt là vòng quanh thế giới, bằng một lộ trình trở về điểm khởi đầu. Nó cũng có thể dùng để mô tả việc vượt qua hoặc né tránh một chướng ngại vật bằng cách lên kế hoạch lộ trình vòng quanh nó. Động từ này phổ biến trong ngữ cảnh hàng hải hoặc phiêu lưu và có thể được dùng theo nghĩa bóng để đối mặt với thử thách lớn.
Với người học tiếng Việt, circumnavigate gợi ý về hành trình dài vòng quanh một vật thể, thường là vòng quanh thế giới; dễ bị nhầm với né tránh.
What does 'circumnavigate' mean?
Choose the correct usage of 'circumnavigate' in a sentence.
Which of the following words is a synonym for 'circumnavigate'?
What is the opposite of 'circumnavigate'?
Can you think of a real-life scenario related to 'circumnavigate'?
Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật