LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

globe - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

globe Ý nghĩa của Từ

  • một vật hình cầu đại diện cho Trái Đất
  • cấu trúc hoặc chứa tròn
  • biểu diễn Trái Đất hoặc các vật thể thiên thể
Illustration for this word

globe Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

globe Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ɡləʊb/
Mỹ /ɡloʊb/
Tiết
globe

globe Từ nguyên của Từ

globe = globus (Latinh) + hậu tố -e; Nguồn gốc lịch sử: Latinh → Tiếng Anh cổ; Hình ảnh nhớ: Hãy tưởng tượng trái đất như một viên bi xanh đẹp, đại diện cho sự liên kết của tất cả các quốc gia xung quanh.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Lộ trình tư duy tiếng Anh

Tôi cầm một quả địa cầu bằng hai tay và cảm nhận trọng lượng của nó. Tôi di chuyển nó, xoay chậm, để mặt nước xanh lam hiện ra dưới ánh sáng. Bề mặt trơn và đường bờ của các lục địa làm thay đổi góc nhìn, tôi điều chỉnh grip. Tôi đặt nó lên bàn, chỉ vào một quốc gia và tiếp tục phác thảo lộ trình trong đầu.

Ngữ Cảnh Thực Tế

Globe có thể chỉ một vật thể hình cầu đại diện cho Trái Đất, một cấu trúc hình cầu hoặc một quả cầu thiết kế, và cũng có thể là biểu tượng cho Trái Đất hoặc các thiên thể. Trong bối cảnh giáo dục, globe thường là mô hình Trái Đất; trong trang trí, cũng có thể là quả cầu trang trí. Từ globe còn gợi ý khái niệm toàn cầu thông qua các từ gốc như toàn cầu hoặc toàn thế giới. Người học nên phân biệt giữa globe là vật thể và ý nghĩa toàn cầu ở mức khái niệm và lý thuyết. Hình dung Trái Đất như một quả cầu xanh giúp liên kết các quốc gia và nền văn hóa.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Globe là danh từ; số nhiều globes. Dùng cho quả cầu đại diện cho Trái Đất hoặc bất kỳ vật thể hình cầu nào. Around the globe có nghĩa trên thế giới. Đừng nhầm globe với bản đồ. Global/globalization có gốc giống nhưng nghĩa rộng hơn. Hãy hình dung Trái Đất như một quả cầu xanh để nhớ các kết nối toàn cầu.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Globe luôn có nghĩa là Trái Đất
  • Globe và bản đồ là cùng một khái niệm
  • global và globe giống nhau
  • globe chỉ dùng cho Trái Đất
  • globe là động từ

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Giải thích cho người Việt rằng globe có nghĩa đen là một quả cầu và nghĩa bóng là toàn cầu; nhấn mạnh sự khác biệt giữa globe và bản đồ và giữa toàn cầu/global.

Mẹo Học

  • Hãy hình dung Trái Đất như một quả cầu xanh để ghi nhớ toàn cầu
  • Phân biệt globe (vật thể) và global (toàn cầu)
  • Sử dụng around the globe để nói về thế giới
  • Luyện tập với globe và bản đồ
  • Chú ý từ đồng gốc như global, toàn cầu hóa

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What does the word 'globe' mean?

A.A type of bird
B.A long stick
C.A ball
D.A tasty fruit
Bước 2: Cách sử dụng

Which sentence uses the word 'globe' correctly?

A.She played with the globe in the garden.
B.He wore a globe on his head.
C.The globe sang a sweet song.
D.I ate a delicious globe for lunch.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is most similar to 'globe'?

A.Carrot
B.Moon
C.Earth
D.Table
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of 'globe'?

A.Circular
B.Round
C.Flat
D.Global
Bước 5: Thành thạo

Can you think of a real-life context for the word 'globe'?

A.Playing a video game
B.Baking a cake
C.Studying geography
D.Shopping at a mall

noi dung luyen nghe liên quan

🔥 Advanced

🔥 Advanced
The Unexpected Journey of a Sweatshirt

noi dung luyen nghe Học Tiếng Anh

2025.08.02 · 4:04 · B2
Nghe ngay

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ