circumscribe - Thành Thạo Từ Này
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
circum- = xung quanh, scribe = viết; bắt nguồn từ tiếng Latinh 'circumscribere' (vẽ xung quanh); hãy tưởng tượng vẽ hàng rào quanh một khu vườn, tượng trưng cho việc thiết lập ranh giới.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQcircumscribe có ba nghĩa chính mà người học hay nhầm lẫn. Trong hình học, circumscribe có nghĩa là vẽ một vòng tròn xung quanh một đa giác sao cho vòng tròn đi qua tất cả các đỉnh. Trong nghĩa rộng, circumscribe cũng có nghĩa giới hạn hoặc deline ranh giới bằng cách đặt ra các quy tắc rõ ràng. Nghĩa thứ ba là mô tả đường viền ngoài của một chủ đề hay lĩnh vực mà không nhất thiết phải vẽ gì. Nguồn gốc từ circum- có nghĩa quanh và scribere có nghĩa viết giúp nhớ circumscribe là bao quanh hoặc viết quanh một thứ. Tùy ngữ cảnh, một trong ba nghĩa có thể áp dụng.
Giải thích cho người Việt: circumscribe có thể dùng cho cả hành động hình học lẫn giới hạn mang tính ẩn dụ, khiến người học dễ hiểu lầm sang một nghĩa hoặc nhầm lẫn với inscribe hay describe.
What is the meaning of the word 'circumscribe'?
In which sentence is 'circumscribe' used correctly?
Which of the following is a synonym for 'circumscribe'?
What is the opposite of 'circumscribe'?
How would you apply the word 'circumscribe' in a real-life situation?
Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật