LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

circumscribe - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

circumscribe Ý nghĩa của Từ

  • giới hạn hoặc hạn chế cái gì
  • vẽ một vòng tròn xung quanh
  • xác định ranh giới của một khu vực hoặc chủ đề
Illustration for this word

circumscribe Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

circumscribe Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ˌsɜːkəmˈskraɪb/
Mỹ /ˌsɜrkəmˈskraɪb/
Tiết
circumscribe

circumscribe Từ nguyên của Từ

circum- = xung quanh, scribe = viết; bắt nguồn từ tiếng Latinh 'circumscribere' (vẽ xung quanh); hãy tưởng tượng vẽ hàng rào quanh một khu vườn, tượng trưng cho việc thiết lập ranh giới.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

circumscribe có ba nghĩa chính mà người học hay nhầm lẫn. Trong hình học, circumscribe có nghĩa là vẽ một vòng tròn xung quanh một đa giác sao cho vòng tròn đi qua tất cả các đỉnh. Trong nghĩa rộng, circumscribe cũng có nghĩa giới hạn hoặc deline ranh giới bằng cách đặt ra các quy tắc rõ ràng. Nghĩa thứ ba là mô tả đường viền ngoài của một chủ đề hay lĩnh vực mà không nhất thiết phải vẽ gì. Nguồn gốc từ circum- có nghĩa quanh và scribere có nghĩa viết giúp nhớ circumscribe là bao quanh hoặc viết quanh một thứ. Tùy ngữ cảnh, một trong ba nghĩa có thể áp dụng.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Nhớ rằng circum- có nghĩa quanh quanh
  • circumscribe trong hình học có nghĩa vẽ vòng tròn ở bên ngoài
  • nghĩa figurative có thể là giới hạn hoặc mô tả ranh giới
  • khác với inscribe (vẽ內接)
  • luyện tập với câu ví dụ ở nhiều ngữ cảnh

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Một số người học nhầm circumscribe với mô tả hoặc vẽ vòng tròn ở bên trong.
  • So sánh circumscribe với inscribe dễ gây nhầm lẫn.
  • Ý nghĩa figurative thường bị bỏ qua.
  • Khẩu hiệu liên quan đến từ gốc circum- dễ bị quên.
  • Cần luyện tập nhiều với câu từ có ngữ cảnh khác nhau.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Giải thích cho người Việt: circumscribe có thể dùng cho cả hành động hình học lẫn giới hạn mang tính ẩn dụ, khiến người học dễ hiểu lầm sang một nghĩa hoặc nhầm lẫn với inscribe hay describe.

Mẹo Học

  • Luyện tập với câu toán học và câu miêu tả để thấy hai nghĩa
  • Kết hợp circumscribe với inscribe để phân biệt ngoài-và trong
  • Nhớ rằng circum- có nghĩa quanh
  • Dựa vào ngữ cảnh để phân biệt nghĩa hình học, giới hạn hay diễn đạt
  • Tạo từ điển ngắn các từ liên quan
  • Chú ý cụm từ circumscribed boundary so với circumference

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of the word 'circumscribe'?

A.Draw a circle
B.Continuous movement
C.Limit or restrict
D.Speak loudly
Bước 2: Cách sử dụng

In which sentence is 'circumscribe' used correctly?

A.The rules circumscribe the actions of the players.
B.He circled around the park.
C.She danced in a circle at the party.
D.Their laughter filled the room.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which of the following is a synonym for 'circumscribe'?

A.Expand
B.Encircle
C.Free
D.Release
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of 'circumscribe'?

A.Unrestricted
B.Limit
C.Confine
D.Restrain
Bước 5: Thành thạo

How would you apply the word 'circumscribe' in a real-life situation?

A.Shopping for clothes
B.Cooking a meal quickly
C.Building a new house
D.Describing personal boundaries in a relationship

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ