nghĩa và ví dụ về nền văn minh
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
civilization = civil + ization; Nguồn gốc: Latin 'civilis' → Pháp cổ 'civilisation' → Anh 'civilization'. Hãy tưởng tượng một thành phố nhộn nhịp, nơi mọi người sống và làm việc cùng nhau một cách hài hòa, thể hiện sự tiến bộ về nghệ thuật, quản lý và công nghệ.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQTôi nâng một bản đồ đầy bụi lên và trải phẳng nó trên bàn. Tôi đẩy các mép để căn cho khớp, các làng mạc hiện ra như những chấm sáng. Tôi giữ ánh nhìn và để các đường kẻ đổi thay, những con đường và ruộng đồng dần hiện rõ. Quay sang người xung quanh, tôi cảm nhận nền văn minh như một cơ thể đang thở, tôi giữ, chỉnh sửa và tiến về phía trước — civilization move.
Nền văn minh là trạng thái phát triển cao của xã hội loài người, được thể hiện qua thành phố, hệ thống quản trị, ngôn ngữ viết và chữ, công nghệ, nghệ thuật và các thể chế khác. Nó bao gồm cả cơ sở vật chất và tập giá trị, giúp điều chỉnh cuộc sống hàng ngày thông qua giáo dục, pháp luật và kinh tế. Sự hình thành nền văn minh thường đi cùng với đô thị hóa, phân công lao động và một lịch sử lâu dài truyền từ thế hệ này sang thế hệ khác. Nền văn minh vừa là thành tựu vật chất vừa là tập hợp các ý tưởng, truyền thống và câu chuyện xác định bản sắc cộng đồng.
Người học tiếng Việt có thể nghĩ văn minh chỉ là lịch sử cổ; nhắc rằng văn minh bao hàm thể chế, công nghệ và đô thị hóa, không chỉ văn hóa.
What is the meaning of the word 'civilization'?
In which sentence is 'civilization' used correctly?
Which of the following is a synonym for 'civilization'?
What would be the opposite of 'civilization'?
In what real-life context can you observe 'civilization'?
Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật