LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

nghĩa và ví dụ về nền văn minh

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

civilization Ý nghĩa của Từ

  • một trạng thái phát triển cao của xã hội loài người
  • văn hóa và lối sống của một khu vực cụ thể
  • quá trình trở nên phát triển hơn và có tổ chức
Illustration for this word

civilization Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

civilization Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ˌsɪv.ɪ.laɪˈzeɪ.ʃən/
Mỹ /ˌsɪv.ə.laɪˈzeɪ.ʃən/
Tiết
civilization

civilization Từ nguyên của Từ

civilization = civil + ization; Nguồn gốc: Latin 'civilis' → Pháp cổ 'civilisation' → Anh 'civilization'. Hãy tưởng tượng một thành phố nhộn nhịp, nơi mọi người sống và làm việc cùng nhau một cách hài hòa, thể hiện sự tiến bộ về nghệ thuật, quản lý và công nghệ.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Lộ trình tư duy tiếng Anh

Tôi nâng một bản đồ đầy bụi lên và trải phẳng nó trên bàn. Tôi đẩy các mép để căn cho khớp, các làng mạc hiện ra như những chấm sáng. Tôi giữ ánh nhìn và để các đường kẻ đổi thay, những con đường và ruộng đồng dần hiện rõ. Quay sang người xung quanh, tôi cảm nhận nền văn minh như một cơ thể đang thở, tôi giữ, chỉnh sửa và tiến về phía trước — civilization move.

Ngữ Cảnh Thực Tế

Nền văn minh là trạng thái phát triển cao của xã hội loài người, được thể hiện qua thành phố, hệ thống quản trị, ngôn ngữ viết và chữ, công nghệ, nghệ thuật và các thể chế khác. Nó bao gồm cả cơ sở vật chất và tập giá trị, giúp điều chỉnh cuộc sống hàng ngày thông qua giáo dục, pháp luật và kinh tế. Sự hình thành nền văn minh thường đi cùng với đô thị hóa, phân công lao động và một lịch sử lâu dài truyền từ thế hệ này sang thế hệ khác. Nền văn minh vừa là thành tựu vật chất vừa là tập hợp các ý tưởng, truyền thống và câu chuyện xác định bản sắc cộng đồng.

Lưu Ý Cách Dùng

  • - Sử dụng nền văn minh để nói về sự phát triển quy mô lớn và dài hạn của xã hội.
  • - Thường đi kèm tính từ như cổ đại, hiện đại, phương Tây hoặc Trung Quốc.
  • - Phân biệt văn hóa (culture) và văn minh; văn minh nhấn mạnh các thể chế, quản trị và công nghệ.
  • - Có thể nói về sự trỗi dậy và sụp đổ của các nền văn minh.
  • - Tính từ có thể là civilizational, danh từ số nhiều là civilizations.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Nền văn minh không phải chỉ là một nước; đó là khái niệm rộng bao quát nhiều nền văn hóa.
  • Văn hóa và văn minh không phải giống nhau; văn hóa là đời sống hàng ngày, văn minh bao gồm cả thể chế và công nghệ.
  • Văn minh không chỉ ám chỉ cổ đại hay phương Tây; nhiều nền văn hóa phi Tây phương cũng có nền văn minh.
  • Văn minh không lúc nào cũng tiến bộ liên tục; có thể có sự suy yếu ở một số khía cạnh.
  • Văn minh không chỉ là đô thị hóa; đô thị hóa là một phần của văn minh, nhưng không đồng nhất với nó.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Người học tiếng Việt có thể nghĩ văn minh chỉ là lịch sử cổ; nhắc rằng văn minh bao hàm thể chế, công nghệ và đô thị hóa, không chỉ văn hóa.

Mẹo Học

  • Sử dụng tính từ như cổ đại hay phương Tây để tạo ngữ cảnh.
  • Phân biệt văn minh và văn hóa bằng cách nhấn mạnh thể chế và công nghệ.
  • Luyện các cụm từ như 'sự trỗi dậy của các nền văn minh' và 'thay đổi văn minh'.
  • Dùng đa dạng plural civilizations cho nhiều ví dụ.
  • Học gốc từ civil- để mở rộng từ liên quan.

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of the word 'civilization'?

A.A group of people living together
B.A type of food
C.A species of bird
D.A kind of vehicle
Bước 2: Cách sử dụng

In which sentence is 'civilization' used correctly?

A.I saw a colorful civilization in the sky.
B.He wears a civilization of clothing.
C.My car broke down in the civilization.
D.She studied the history of ancient civilizations.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which of the following is a synonym for 'civilization'?

A.Culture
B.Savagery
C.Barbarism
D.Wilderness
Bước 4: Từ trái nghĩa

What would be the opposite of 'civilization'?

A.Progress
B.Development
C.Primitive
D.Simplicity
Bước 5: Thành thạo

In what real-life context can you observe 'civilization'?

A.A bustling city with skyscrapers and technology
B.A lonely desert with no signs of human activity
C.A dense jungle untouched by humans
D.An uninhabited island in the middle of the ocean

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ