LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

clairvoyant - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

clairvoyant Ý nghĩa của Từ

  • một người tuyên bố thấy vượt qua sự cảm nhận bình thường
  • có khả năng cảm nhận những thứ không thể thấy bằng các giác quan thông thường
  • liên quan đến khả năng thu thập thông tin qua cảm nhận siêu giác quan
Illustration for this word

clairvoyant Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

clairvoyant Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /klɛəˈvɔɪənt/
Mỹ /klɛrˈvɔɪənt/
Tiết
clairvoyant

clairvoyant Từ nguyên của Từ

Từ tiếng Pháp 'clairvoyant' (từ 'clair' nghĩa là rõ ràng và 'voyant' nghĩa là thấy). Nguồn gốc lịch sử: Tiếng Pháp cổ → Tiếng Anh. Hình ảnh ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một ánh sáng chiếu sáng một con đường tối, cho phép ai đó thấy những sự thật ẩn giấu một cách rõ ràng.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

clairvoyant có thể dùng làm danh từ hoặc tính từ. Danh từ chỉ người tự nhận có khả năng nhìn thấy những điều vượt ngoài cảm nhận thông thường, thường về người, địa điểm hoặc sự kiện. Tính từ mô tả khả năng đó hoặc người được cho là có nó. Trong sử dụng hiện đại, thuật ngữ mang sắc thái huyền bí và hoài nghi; nó được dùng nhiều trong tiểu thuyết để gợi sự bí ẩn hoặc tiên đoán, trong khi các ngữ cảnh phi hư cấu nhấn mạnh thiếu bằng chứng khoa học. Người học nên chú ý tới các từ đi kèm như powers of clairvoyance hoặc a clairvoyant reader và phân biệt với các từ liên quan như psychic hoặc fortune-teller.

Lưu Ý Cách Dùng

  • - Lưu ý giọng điệu: clairvoyant có thể nghe huyền bí hoặc hoài nghi.
  • - Không lạm dụng; dùng trong fiction hoặc văn bản trang trọng.
  • - Phân biệt với từ psychic hoặc fortune-teller.
  • - Dùng đúng dạng danh từ và tính từ.
  • - Cụm từ thường gặp: powers of clairvoyance, a clairvoyant reader.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Điều này chứng minh một khả năng siêu nhiên; niềm tin là đủ.
  • Tất cả clairvoyant đều là nhà ngoại cảm.
  • Có thể dự đoán ngày tháng và số lượng một cách chính xác.
  • clairvoyant luôn có một khả năng được chứng minh.
  • Thuật ngữ này đôi khi bị hiểu nhầm là tiên tri.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Ghi chú ngắn cho người học: clairvoyant nằm giữa truyền thuyết và hư cấu; hãy dùng cẩn thận và đừng coi đó là bằng chứng cho năng lực thật.

Mẹo Học

  • So sánh với các thuật ngữ liên quan (nhà ngoại cảm, tâm linh) để nắm sắc thái.
  • Ghi nhớ các collocation phổ biến như powers of clairvoyance hoặc a clairvoyant reader.
  • Luyện tập dạng danh từ và tính từ trong câu.
  • Đọc tiểu thuyết để hiểu ngữ điệu và hoài nghi.
  • Chú ý cách phương tiện truyền thông miêu tả khác với bằng chứng thực tế.
  • Viết hội thoại ngắn ở các ngữ cảnh khác nhau.

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of the word 'clairvoyant'?

A.A person who is always right
B.A person who can fly
C.A person who can heal others
D.A person who can see the future
Bước 2: Cách sử dụng

In which sentence is the word 'clairvoyant' used correctly?

A.She visited a clairvoyant to get her car fixed.
B.He is a clairvoyant cook in the kitchen.
C.The clairvoyant painted a beautiful landscape.
D.The clairvoyant predicted that it would rain tomorrow.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is a synonym of 'clairvoyant'?

A.Skeptical
B.Cynical
C.Doubtful
D.Predictive
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite meaning of 'clairvoyant'?

A.Short-sighted
B.Clear-sighted
C.Astute
D.Perceptive
Bước 5: Thành thạo

How would you use the word 'clairvoyant' in a real-life context?

A.Sharing personal experiences with a clairvoyant friend
B.Talking about the weather forecast
C.Discussing a story about a clairvoyant character in a book
D.Explaining a psychology experiment

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ