claustrophobic - Thành Thạo Từ Này
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
{"root_decomposition":"claustro- (không gian kín) + phobia (nỗi sợ)","historical_origin":"latinh claustrum → pháp claustrophobe → anh claustrophobic","memory_image":"Hãy tưởng tượng bạn bị kẹt trong thang máy nhỏ mà không thể mở cửa, trái tim bạn đập nhanh khi các bức tường dường như đang tiến lại gần."}
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQClaustrophobic là tính từ dùng để mô tả người có nỗi sợ hãi cực độ với không gian kín hoặc cảm thấy lo lắng ở những nơi nhỏ hẹp. Thuật ngữ này có thể chỉ một chứng sợ hãi cụ thể hoặc khuynh hướng chung cảm thấy bị giam cầm trong thang máy, căn phòng chật chội hoặc hành lang hẹp. Trong giao tiếp hàng ngày, người ta nói họ bị claustrophobic hoặc mô tả cảm giác bị gò bó. Nguồn gốc từ claustrum và phobia, qua tiếng Pháp vào tiếng Anh. Nó khác với sợ hãi nơi rộng mở (agoraphobia) vì tập trung vào không gian kín.
Đối với người Việt, claustrophobia thường được hiểu là sợ không gian kín một cách cụ thể; người học có thể nhầm với lo âu xã hội.
What is the definition of the word 'claustrophobic'?
Which sentence uses 'claustrophobic' correctly?
Which word is most similar to 'claustrophobic'?
What is the opposite of 'claustrophobic'?
Can you think of a real-life scenario where someone might feel 'claustrophobic'?
Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật