LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

claustrophobic - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

claustrophobic Ý nghĩa của Từ

  • có nỗi sợ hãi mãnh liệt về không gian hạn chế
  • cảm thấy lo âu trong không gian nhỏ hoặc kín
Illustration for this word

claustrophobic Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

claustrophobic Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ˌklɔːstrəˈfəʊbɪk/
Mỹ /ˌklɔstrəˈfoʊbɪk/
Tiết
claustrophobic

claustrophobic Từ nguyên của Từ

{"root_decomposition":"claustro- (không gian kín) + phobia (nỗi sợ)","historical_origin":"latinh claustrum → pháp claustrophobe → anh claustrophobic","memory_image":"Hãy tưởng tượng bạn bị kẹt trong thang máy nhỏ mà không thể mở cửa, trái tim bạn đập nhanh khi các bức tường dường như đang tiến lại gần."}

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

Claustrophobic là tính từ dùng để mô tả người có nỗi sợ hãi cực độ với không gian kín hoặc cảm thấy lo lắng ở những nơi nhỏ hẹp. Thuật ngữ này có thể chỉ một chứng sợ hãi cụ thể hoặc khuynh hướng chung cảm thấy bị giam cầm trong thang máy, căn phòng chật chội hoặc hành lang hẹp. Trong giao tiếp hàng ngày, người ta nói họ bị claustrophobic hoặc mô tả cảm giác bị gò bó. Nguồn gốc từ claustrum và phobia, qua tiếng Pháp vào tiếng Anh. Nó khác với sợ hãi nơi rộng mở (agoraphobia) vì tập trung vào không gian kín.

Lưu Ý Cách Dùng

  • - Sử dụng claustrophobic để mô tả nỗi sợ không gian kín hoặc sự lo lắng ở nơi nhỏ hẹp
  • - Không nhầm với lo âu xã hội hay sợ đám đông
  • - Gắn với một hoàn cảnh cụ thể (thang máy, hành lang hẹp) để rõ ràng
  • - Nhớ đây là một chứng sợ hãi cụ thể, chứ không phải khó chịu chung
  • - Phân biệt với ám ảnh nơi mở (agoraphobia)
  • - Phát âm gần như /ˌklɔː. strɔːˈfoʊ. bɪk/

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Nó giống với nỗi sợ chung về nơi đông người
  • Chỉ xảy ra ở thang máy hoặc phòng nhỏ
  • Nếu bạn ghét đám đông, bạn bị claustrophobic
  • Có nghĩa là bạn ghét tất cả không gian kín mãi mãi
  • Đó không phải một chứng sợ thực sự

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Đối với người Việt, claustrophobia thường được hiểu là sợ không gian kín một cách cụ thể; người học có thể nhầm với lo âu xã hội.

Mẹo Học

  • 1) Luyện phát âm và nhấn âm của claustrophobic
  • 2) Liên kết với các cảnh cụ thể (thang máy, phòng nhỏ) để ghi nhớ
  • 3) So sánh với ám ảnh nơi mở để phân biệt loại không gian
  • 4) Dùng trong câu thực tế để tăng lưu loát
  • 5) Học từ đồng nghĩa như kín, bị giam cầm để mở rộng từ vựng
  • 6) Thực hành mô tả các không gian khiến bạn khó chịu

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the definition of the word 'claustrophobic'?

A.Feeling comfortable in small places
B.Having an intense fear of enclosed spaces
C.Being able to focus in crowded areas
D.Enjoying tight-knit groups
Bước 2: Cách sử dụng

Which sentence uses 'claustrophobic' correctly?

A.The room felt claustrophobic even though it was spacious.
B.She felt claustrophobic as she stood in the crowded elevator.
C.His claustrophobic mindset made him excel in teamwork.
D.The claustrophobic view of the ocean was breathtaking.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is most similar to 'claustrophobic'?

A.Anxious
B.Comfortable
C.Relaxed
D.Content
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of 'claustrophobic'?

A.Trapped
B.Free
C.Nervous
D.Panicked
Bước 5: Thành thạo

Can you think of a real-life scenario where someone might feel 'claustrophobic'?

A.An individual struggles to breathe while stuck in a crowded subway.
B.A person enjoys reading in a small, cozy nook.
C.Someone feels at ease in a compact car during long drives.
D.A team works efficiently in a small conference room without issue.

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ