từ nghĩa và cách sử dụng thang máy
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
Phân tách gốc: gốc elev- nghĩa nâng lên; hậu tố -ator chỉ người/thiết bị thực hiện hành động; ghép lại thành elevator. Nguồn gốc lịch sử: từ Latinh elevare 'nâng lên', qua tiếng Pháp cổ elevateur, đến tiếng Anh elevator. Hình ảnh ghi nhớ: hình dung thang máy nâng người từ sảnh lên các tầng.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQMột thang máy là hệ thống cơ khí được thiết kế để di chuyển người hoặc hàng hóa giữa các tầng của một tòa nhà. Thông thường gồm một hầm thang, một ca bin và cơ cấu kéo, chạy lên xuống trên các ray. Thang máy rất phổ biến ở các tòa nhà cao, giúp di chuyển nhanh và an toàn giữa các tầng, giảm công sức leo cầu thang. Về nghĩa bóng, 'elevator pitch' hay 'bài thuyết trình thang máy' ám chỉ một bài nói ngắn gọn, thuyết phục nhằm thu hút sự quan tâm trong thời gian ngắn.
Tiếng Việt thường dùng từ gốc tiếng Anh cho thuật ngữ này trong kinh doanh; nhưng cũng có thể diễn đạt bằng cụm từ địa phương cho phù hợp.
What is the meaning of the word 'elevator'?
Which sentence uses 'elevator' correctly?
What is a synonym for 'elevator'?
What is the opposite of 'elevator'?
In what real-life context would you typically find an 'elevator'?
Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật