LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

từ nghĩa và cách sử dụng thang máy

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

elevator Ý nghĩa của Từ

  • Một thiết bị cơ khí để di chuyển lên xuống giữa các tầng.
  • Buồng thang máy vận chuyển người giữa các tầng.
  • Ý nghĩa bóng: một thứ giúp nhanh chóng nâng cao vị thế, ví dụ elevator pitch.
Illustration for this word

elevator Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

elevator Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ˈɛlɪveɪtə/
Mỹ /ˈɛlɪˌveɪtɚ/
Tiết
elevator

elevator Từ nguyên của Từ

Phân tách gốc: gốc elev- nghĩa nâng lên; hậu tố -ator chỉ người/thiết bị thực hiện hành động; ghép lại thành elevator. Nguồn gốc lịch sử: từ Latinh elevare 'nâng lên', qua tiếng Pháp cổ elevateur, đến tiếng Anh elevator. Hình ảnh ghi nhớ: hình dung thang máy nâng người từ sảnh lên các tầng.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

Một thang máy là hệ thống cơ khí được thiết kế để di chuyển người hoặc hàng hóa giữa các tầng của một tòa nhà. Thông thường gồm một hầm thang, một ca bin và cơ cấu kéo, chạy lên xuống trên các ray. Thang máy rất phổ biến ở các tòa nhà cao, giúp di chuyển nhanh và an toàn giữa các tầng, giảm công sức leo cầu thang. Về nghĩa bóng, 'elevator pitch' hay 'bài thuyết trình thang máy' ám chỉ một bài nói ngắn gọn, thuyết phục nhằm thu hút sự quan tâm trong thời gian ngắn.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Trong tiếng Việt, nói 'đi thang máy' khi bạn nói về thiết bị.
  • Trong kinh doanh, 'elevator pitch' dùng để chỉ một bài giới thiệu ngắn, thuyết phục.
  • Không nhầm với thang cuốn (escalator).
  • Khi viết chính thức, dùng 'thang máy' cho thiết bị; với nghĩa bóng, thường vẫn giữ nguyên tiếng Anh 'elevator pitch'.
  • Hãy ngắn gọn, nêu rỏ ràng bạn là ai, bạn làm gì và bước tiếp theo.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Nhầm giữa thang máy và thang cuốn.
  • Hiểu sai 'elevator pitch' là một bài thuyết trình dài.
  • Quên mất sự khác biệt giữa hầm thang và cabin.
  • Dùng từ tiếng Anh mà thiếu ngữ cảnh trong văn viết.
  • Chưa nhận ra các từ đồng nghĩa trong tiếng Việt có thể khác với tiếng Anh.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Tiếng Việt thường dùng từ gốc tiếng Anh cho thuật ngữ này trong kinh doanh; nhưng cũng có thể diễn đạt bằng cụm từ địa phương cho phù hợp.

Mẹo Học

  • Luyện tập với tình huống thực tế: một bài trình bày thang máy tại sự kiện kết nối.
  • Hiểu sự khác biệt giữa 'elevator' và các từ bản địa khi nói trong khu vực của họ.
  • Xem một bài nói ngắn và tóm tắt ý chính bằng một câu.
  • Ghi âm bài giới thiệu 30 giây của bạn và xem lại để cải thiện.
  • Học các cụm từ cố định: hầm thang, cabin, cửa ra vào.
  • Đọc to một bài ngắn để nâng cao sự lưu loát.

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of the word 'elevator'?

A.A vehicle
B.A building
C.A lifting device
D.A playground
Bước 2: Cách sử dụng

Which sentence uses 'elevator' correctly?

A.She took the stairs instead of the elevator.
B.The elevator is a type of boat.
C.The elevator is made of chocolate.
D.He rode his elevator to school.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

What is a synonym for 'elevator'?

A.Escalator
B.Stairs
C.Lift
D.Balloon
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of 'elevator'?

A.Elevator
B.Basement
C.Ground
D.Stairs
Bước 5: Thành thạo

In what real-life context would you typically find an 'elevator'?

A.Office building
B.Amusement park
C.Library
D.Beach

noi dung luyen nghe liên quan

🔥 Advanced

🔥 Advanced
Hotel Check-in: Room Preference and Service

Hotel Check-in

2026.04.16 · 1:13 · A2 · IELTS · Dialogue
Nghe ngay
🔥 Advanced
Hotel Check-in at Grand Plaza

Hotel Check-in

2025.11.09 · 1:33 · A2 · IELTS · Dialogue
Nghe ngay
🔥 Advanced
The Incredible Frame: How a Photo Can Change a Mind

noi dung luyen nghe Học Tiếng Anh

2025.08.27 · 5:42 · B2
Nghe ngay

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ