dries - Thành Thạo Từ Này
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
khô = không có độ ẩm; từ tiếng Anh cổ drȳge, có liên quan đến ngôn ngữ Bắc Âu cổ; tưởng tượng một phong cảnh nắng nóng với đất nứt nẻ.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQTa lấy một cái khăn ướt và di chuyển nó quanh mặt bàn, vắt nước ra. Ta điều chỉnh grip, đẩy và kéo, cho đến khi khăn từ ướt chuyển sang khô. Ta cảm thấy chút nỗ lực rồi bình tĩnh, duy trì nhịp độ. Cuối cùng khăn khô và mặt bàn trông gọn ghẽ, như một quyết định nhỏ nhưng thực tế.
Dry có nghĩa là thiếu nước, không ướt. Là tính từ, nó mô tả những thứ không ẩm ướt, như quần áo khô, da khô, hoặc thời tiết, không khí và bề mặt ít độ ẩm. Nó cũng dùng cho thực phẩm đã loại bỏ nước để bảo quản, như trái cây sấy khô hoặc thịt sấy. Là động từ, dry nghĩa là loại bỏ nước hoặc làm khô bằng phơi nắng hoặc nung. Thành ngữ dry humor (hài hước khô khan) hay dry spell (giai đoạn khô hạn, trạng thái tinh thần đi xuống) nhấn mạnh tính điềm đạm và thực tế.
Người học tiếng Anh cần phân biệt độ ẩm, thời tiết và nhiệt độ và ghi nhớ các collocations phổ biến như dry season hay dry humor, vốn không phải luôn có equivalents trực tiếp bằng tiếng Việt.
What is the meaning of the word 'dries'?
Which sentence correctly uses the word 'dries'?
Which word is most similar to 'dries'?
What is the opposite of the word 'dries'?
Can you think of a real-life context where something dries?
Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật