LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

dries - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

dries Ý nghĩa của Từ

  • không còn ẩm
  • bảo quản bằng cách loại bỏ độ ẩm
  • trở nên khô
Illustration for this word

dries Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

dries Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /draɪ/
Mỹ /draɪ/
Tiết
dry

dries Từ nguyên của Từ

khô = không có độ ẩm; từ tiếng Anh cổ drȳge, có liên quan đến ngôn ngữ Bắc Âu cổ; tưởng tượng một phong cảnh nắng nóng với đất nứt nẻ.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Lộ trình tư duy tiếng Anh

Ta lấy một cái khăn ướt và di chuyển nó quanh mặt bàn, vắt nước ra. Ta điều chỉnh grip, đẩy và kéo, cho đến khi khăn từ ướt chuyển sang khô. Ta cảm thấy chút nỗ lực rồi bình tĩnh, duy trì nhịp độ. Cuối cùng khăn khô và mặt bàn trông gọn ghẽ, như một quyết định nhỏ nhưng thực tế.

Ngữ Cảnh Thực Tế

Dry có nghĩa là thiếu nước, không ướt. Là tính từ, nó mô tả những thứ không ẩm ướt, như quần áo khô, da khô, hoặc thời tiết, không khí và bề mặt ít độ ẩm. Nó cũng dùng cho thực phẩm đã loại bỏ nước để bảo quản, như trái cây sấy khô hoặc thịt sấy. Là động từ, dry nghĩa là loại bỏ nước hoặc làm khô bằng phơi nắng hoặc nung. Thành ngữ dry humor (hài hước khô khan) hay dry spell (giai đoạn khô hạn, trạng thái tinh thần đi xuống) nhấn mạnh tính điềm đạm và thực tế.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Dry mô tả sự thiếu nước.
  • Với vai trò động từ, nghĩa là loại bỏ nước hoặc làm khô.
  • Dry humor diễn đạt sự dí dỏm trầm lắng.
  • Thời tiết khô không nhất thiết lạnh.
  • Cụm từ thông dụng: dry season, dry run, dry towel, dry skin.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Dry không chỉ là lạnh mà liên quan tới độ ẩm.
  • Thực phẩm khô không phải hỏng; được bảo quản bằng cách loại bỏ nước.
  • Dry humor không phải lúc nào cũng lố; có thể tế nhị và kín đáo.
  • Phơi khô không phải là làm lạnh.
  • Phơi khô có thể là chủ động hoặc tự nhiên.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Người học tiếng Anh cần phân biệt độ ẩm, thời tiết và nhiệt độ và ghi nhớ các collocations phổ biến như dry season hay dry humor, vốn không phải luôn có equivalents trực tiếp bằng tiếng Việt.

Mẹo Học

  • 6 mục
  • Phân biệt Dry ở thời tiết, bề mặt và thực phẩm khô.
  • Động từ: to dry (loại bỏ nước) vs dry up (khô cạn)
  • Cụm từ hay dùng: dry season, dry run, dry towel.
  • Dry humor mang tính trầm tĩnh.
  • So sánh với wet để nắm rõ khác biệt.

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of the word 'dries'?

A.To make something wet
B.To increase the temperature
C.To remove moisture from something
D.To color something
Bước 2: Cách sử dụng

Which sentence correctly uses the word 'dries'?

A.She dries the ice cream to make it softer.
B.He dries the soup before serving it.
C.The sun dries the clothes outside.
D.The wind dries the paint to make it glossier.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is most similar to 'dries'?

A.Desiccates
B.Cleans
C.Wets
D.Grows
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of the word 'dries'?

A.Cleans
B.Soaks
C.Colors
D.Melts
Bước 5: Thành thạo

Can you think of a real-life context where something dries?

A.The rain falls heavily outside.
B.The sun starts to shine, helping the pavement dry.
C.He uses a towel to absorb the water after a shower.
D.She leaves her hair wet after washing it.

noi dung luyen nghe liên quan

🌱 Lite (Beginner)

🌱 Lite
Phone call about a wooden toy order

Simple Phone Call

2026.04.20 · 0:39 · A2 · Dialogue
Nghe ngay
🌱 Lite
Morning Talk in Rain

Daily Greetings

2026.03.03 · 0:32 · A1 · Dialogue
Nghe ngay
🌱 Lite
At the Pharmacy on a Rainy Day

At the Pharmacy

2025.10.18 · 0:25 · A2 · Dialogue
Nghe ngay

🔥 Advanced

🔥 Advanced
Returning a Fern at a Small Shop

Shopping & Refunds

2026.03.02 · 1:16 · A2 · IELTS · Dialogue
Nghe ngay
🔥 Advanced
Filing a Travel Insurance Claim After Unrest

Travel Insurance

2026.02.09 · 1:35 · B2 · IELTS · Dialogue
Nghe ngay
🔥 Advanced
Spring Nest Festival for Swallows

Culture & Festivals

2026.01.05 · 1:12 · B1 · IELTS
Nghe ngay

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ