climactic - Thành Thạo Từ Này
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
Phân tích gốc: gốc là climax, hậu tố -atic, không có tiền tố. Nguồn gốc lịch sử: từ tiếng Hy Lạp klimax nghĩa là cầu thang, đi qua tiếng Latinh climax sang tiếng Anh; ảnh hưởng của tiếng Pháp cổ là giới hạn. Hình ảnh nhớ lâu: hình dung một cái thang dẫn lên đỉnh của một câu chuyện, nơi diễn ra cao trào.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQClimactic được diễn đạt bằng từ như đỉnh điểm hoặc cao trào, chỉ khoảnh khắc căng thẳng nhất của một câu chuyện hay sự kiện, khi sự kiện đạt tới đỉnh điểm và hậu quả bắt đầu được thấy. Thường tác giả xây dựng một tiến trình tăng dần đến một đối đầu quyết định hoặc một tiết lộ then chốt, từ đó thay đổi hướng câu chuyện. Từ này cũng có thể mô tả một khoảnh khắc lịch sử đầy tính kịch tính, thậm chí trong một cảnh phim. Sử dụng climactic gợi lên cảm giác kết thúc, sự huy hoàng và tác động lâu dài.
Vietnamesespeakers nhận climactic như là đỉnh điểm của câu chuyện; sai lầm phổ biến là gắn nó với bất kỳ cảnh kịch tính nào thay vì một điểm chuyển ngữ quan trọng.
Which option best defines 'climactic'?
Which sentence uses 'climactic' correctly?
Which word is most similar in meaning to 'climactic'?
Which word is the opposite of 'climactic'?
Which scenario is the best real-life context for using the word 'climactic' (choose the option where the word would fit naturally)?
Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật