clothier - Thành Thạo Từ Này
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
Phân tích từ gốc: cloth + -ier (chỉ nghề nghiệp). Nguồn gốc lịch sử: từ tiếng Pháp cổ 'clotier', bắt nguồn từ tiếng Latinh 'clāthū' (vải). Hình ảnh ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một thợ may khéo léo đang dệt vải mới trong một xưởng ánh sáng mặt trời, xung quanh là những tấm vải sặc sỡ và cuộn chỉ.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQclothier là một thuật ngữ cổ để chỉ người may hoặc bán quần áo. Về mặt lịch sử, nó có thể chỉ đến thợ may (tailor) hoặc người điều hành một cửa hàng quần áo, đôi khi còn là nhà thiết kế thời trang. Trong tiếng Việt hiện đại, từ này hiếm gặp và thường xuất hiện trong văn bản lịch sử, báo chí thời trang hoặc tiểu thuyết lấy bối cảnh cổ điển, với sắc thái trang trọng. Ý nghĩa có thể là thợ may, chủ cửa hàng quần áo hoặc nhà thiết kế, tùy ngữ cảnh. Số nhiều clothiers hiếm dùng; người nói thường dùng các từ như thợ may hoặc cửa hàng quần áo để mô tả.
clothier là thuật ngữ cổ và khá cụ thể; người học thường liên tưởng nó với thợ may hoặc nhà thiết kế. Trong ngữ cảnh, nó có thể chỉ một người hoặc cửa hàng, không chỉ quần áo. Dạng số nhiều clothiers hiếm dùng.
What is the meaning of the word 'clothier'?
Select the sentence that uses the word 'clothier' correctly.
Which word is a synonym for 'clothier'?
What is an antonym of 'clothier'?
Can you think of a real-life scenario in which a clothier provides an important service?
Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật