LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

clothier - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

clothier Ý nghĩa của Từ

  • người sản xuất hoặc bán quần áo
  • thợ may hoặc nhà thiết kế thời trang
  • cửa hàng chuyên bán quần áo
Illustration for this word

clothier Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

clothier Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ˈklɒθɪə/
Mỹ /ˈklɔːθiər/
Tiết
clothier

clothier Từ nguyên của Từ

Phân tích từ gốc: cloth + -ier (chỉ nghề nghiệp). Nguồn gốc lịch sử: từ tiếng Pháp cổ 'clotier', bắt nguồn từ tiếng Latinh 'clāthū' (vải). Hình ảnh ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một thợ may khéo léo đang dệt vải mới trong một xưởng ánh sáng mặt trời, xung quanh là những tấm vải sặc sỡ và cuộn chỉ.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

clothier là một thuật ngữ cổ để chỉ người may hoặc bán quần áo. Về mặt lịch sử, nó có thể chỉ đến thợ may (tailor) hoặc người điều hành một cửa hàng quần áo, đôi khi còn là nhà thiết kế thời trang. Trong tiếng Việt hiện đại, từ này hiếm gặp và thường xuất hiện trong văn bản lịch sử, báo chí thời trang hoặc tiểu thuyết lấy bối cảnh cổ điển, với sắc thái trang trọng. Ý nghĩa có thể là thợ may, chủ cửa hàng quần áo hoặc nhà thiết kế, tùy ngữ cảnh. Số nhiều clothiers hiếm dùng; người nói thường dùng các từ như thợ may hoặc cửa hàng quần áo để mô tả.

Lưu Ý Cách Dùng

  • clothier là một thuật ngữ trang trọng và lịch sử; nhấn mạnh về doanh nghiệp hoặc nghề thủ công.
  • Không dùng cho cửa hàng quần áo thông thường, thay vào đó là cửa hàng hoặc boutique.
  • Tùy ngữ cảnh có thể chỉ một người hoặc chủ cửa hàng.
  • Phân biệt giữa làm (thợ may) và bán (nhà bán lẻ) khi chọn từ ngữ.
  • Số nhiều clothiers hiếm sử dụng trong tiếng Anh hàng ngày.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • clothier là thuật ngữ trang trọng và lịch sử, không phải từ đồng nghĩa phổ thông của quần áo.
  • Không dùng cho cửa hàng bình thường, mà cho doanh nghiệp hoặc người làm nghề liên quan.
  • Không ám chỉ một thương hiệu cụ thể trừ khi là tên riêng.
  • Nên dùng thợ may hoặc nhà thiết kế tùy ngữ cảnh.
  • Số nhiều clothiers hiếm dùng trong tiếng Anh hàng ngày.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

clothier là thuật ngữ cổ và khá cụ thể; người học thường liên tưởng nó với thợ may hoặc nhà thiết kế. Trong ngữ cảnh, nó có thể chỉ một người hoặc cửa hàng, không chỉ quần áo. Dạng số nhiều clothiers hiếm dùng.

Mẹo Học

  • Chú ý giọng điệu: clothier là từ ngữ trang trọng và lịch sử.
  • Khi nói về làm quần áo dùng tailor; khi nói về cửa hàng dùng clothier theo ngữ cảnh.
  • Số nhiều clothiers hiếm dùng; thỉnh thoảng dùng với tên cửa hàng.
  • Phân biệt giữa làm (thợ may) và bán (nhà bán lẻ) tùy ngữ cảnh.
  • Đọc văn bản lịch sử hoặc ngành thời trang sẽ giúp nắm đúng registre.

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of the word 'clothier'?

A.A person who makes fabric
B.A type of fabric
C.A person who sells clothing
D.A fashion designer
Bước 2: Cách sử dụng

Select the sentence that uses the word 'clothier' correctly.

A.The clothier prepared a delicious meal for the guests.
B.She visited the clothier to buy a new dress.
C.The clothier fixed the car that broke down.
D.He is a well-known clothier in the local bakery.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is a synonym for 'clothier'?

A.Mechanic
B.Banker
C.Tailor
D.Teacher
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is an antonym of 'clothier'?

A.Shopkeeper
B.Customer
C.Undergarment
D.Buyer
Bước 5: Thành thạo

Can you think of a real-life scenario in which a clothier provides an important service?

A.A person who buys a new dress for a wedding.
B.A local shop that offers a variety of formal wear.
C.A store where people go to purchase groceries.
D.Someone who decides to donate old clothes to charity.

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ