clothing - Thành Thạo Từ Này
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
'Clothes' bắt nguồn từ tiếng Anh cổ 'clāþas', có nghĩa là 'vật liệu để che phủ'. Sự chuyển đổi từ 'che phủ' sang 'thời trang' gợi lên hình ảnh của những bộ trang phục khác nhau trang trí cho cơ thể con người.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQTrong tiếng Việt, clothing được hiểu là 'quần áo' nói chung, là danh từ không đếm được. Nó chỉ khái niệm tập thể các trang phục phủ lên cơ thể hoặc các vật liệu dùng để may trang phục. Người Việt thường nhầm lẫn với clothes, vì cả hai có nghĩa là quần áo, nhưng clothes ám chỉ nhiều món cụ thể; clothing là khái niệm chung. Khi nói về một món, ta dùng 'a piece of clothing' hoặc 'one item of clothing'. Các cụm phổ biến khác là 'winter clothing' và 'protective clothing'.
Tiếng Việt thường dùng quần áo như một khái niệm không đếm được; sai lầm phổ biến là dùng clothes hoặc thêm số nhiều. Học viên nên nhớ 'a piece of clothing' cho một món.
How is the word 'clothing' used in a sentence?
Which word is similar to 'clothing'?
What is the opposite of 'clothing'?
In what real-life context would you need to choose appropriate clothing?
Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật