LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

clothing - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

clothing Ý nghĩa của Từ

  • vật dụng mặc để che cơ thể
  • quần áo hoặc trang phục
  • vải được sử dụng để mặc
Illustration for this word

clothing Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

clothing Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ˈkləʊðɪŋ/
Mỹ /ˈkloʊðɪŋ/
Tiết
clothing

clothing Từ nguyên của Từ

'Clothes' bắt nguồn từ tiếng Anh cổ 'clāþas', có nghĩa là 'vật liệu để che phủ'. Sự chuyển đổi từ 'che phủ' sang 'thời trang' gợi lên hình ảnh của những bộ trang phục khác nhau trang trí cho cơ thể con người.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

Trong tiếng Việt, clothing được hiểu là 'quần áo' nói chung, là danh từ không đếm được. Nó chỉ khái niệm tập thể các trang phục phủ lên cơ thể hoặc các vật liệu dùng để may trang phục. Người Việt thường nhầm lẫn với clothes, vì cả hai có nghĩa là quần áo, nhưng clothes ám chỉ nhiều món cụ thể; clothing là khái niệm chung. Khi nói về một món, ta dùng 'a piece of clothing' hoặc 'one item of clothing'. Các cụm phổ biến khác là 'winter clothing' và 'protective clothing'.

Lưu Ý Cách Dùng

  • - clothing được hiểu là danh từ không đếm được, chỉ tập hợp quần áo nói chung
  • - khi nói một món, dùng 'a piece of clothing' hoặc 'one item of clothing'
  • - 'clothes' là số nhiều của từng món cụ thể
  • - dùng với các tính từ như 'winter clothing' để mô tả loại trang phục
  • - tránh dịch thẳng 'clothes' sang tiếng Việt mà hiểu sai hai khái niệm

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • clothing là danh từ đếm được
  • clothes và clothing có thể thay thế cho mọi trường hợp
  • nói 'a clothing' cho một món là đúng
  • cloth là vải, không phải quần áo
  • garment và clothing đồng nghĩa

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Tiếng Việt thường dùng quần áo như một khái niệm không đếm được; sai lầm phổ biến là dùng clothes hoặc thêm số nhiều. Học viên nên nhớ 'a piece of clothing' cho một món.

Mẹo Học

  • Xem xét clothing như danh từ không đếm được; dùng 'a piece of clothing' cho một món
  • Học các collocations: 'winter clothing', 'protective clothing'
  • clothes chỉ các món áo quần cụ thể ở dạng số nhiều
  • Trong văn bản trang trọng dùng garments, attire, hoặc apparel
  • Thực hành với số lượng: 'two pieces of clothing'
  • Phân biệt clothing và cloth (vải)

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of the word 'clothing'?

A.Food
B.Furniture
C.Shoes
D.Garments
Bước 2: Cách sử dụng

How is the word 'clothing' used in a sentence?

A.They painted the walls with clothing.
B.He cooked delicious clothing for dinner.
C.I bought a new clothing for my car.
D.She wore her best clothing to the party.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is similar to 'clothing'?

A.Jewelry
B.Accessories
C.Apparel
D.Electronics
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of 'clothing'?

A.Textiles
B.Fabric
C.Attire
D.Nakedness
Bước 5: Thành thạo

In what real-life context would you need to choose appropriate clothing?

A.On a spaceship
B.In a swimming pool
C.At a construction site
D.In a bakery

noi dung luyen nghe liên quan

🔥 Advanced

🔥 Advanced
Textiles, Microplastics and Individual Choices

Environment & Pollution

2026.01.29 · 1:21 · B2 · IELTS
Nghe ngay
🔥 Advanced
Clinic Visit for Stomach Pain and Rash

Health Clinic Visit

2026.01.09 · 1:19 · B1 · IELTS · Dialogue
Nghe ngay
🔥 Advanced
Small Brand, Big Claims: A Jacket Launch

Advertising & Consumerism

2026.01.03 · 1:21 · B2 · IELTS
Nghe ngay

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ