cloy - Thành Thạo Từ Này
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
'cloy' được phân chia thành 'clo' (bao phủ) và hậu tố '-y', nghĩa là làm cho hoặc trở thành. Nó bắt nguồn từ tiếng Anh trung đại 'cloien', một dạng bắt nguồn từ tiếng Pháp cổ 'cloer', mà lại có nguồn gốc từ tiếng Latin 'claudere', nghĩa là 'đóng lại'. Hãy tưởng tượng một món tráng miệng phong phú có vẻ quyến rũ, nhưng sau vài miếng ăn trở nên nặng nề và không còn hấp dẫn.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQCloy là một động từ có nghĩa là làm no hoặc quá chiều chuộng, đặc biệt là về độ ngọt hoặc sự phong phú; cũng có thể mô tả điều gì gây ghê hoặc khó chịu vì quá mức. Ý tưởng là niềm vui sẽ trở nên mệt mỏi khi các niềm vui cảm giác trở nên quá độ, khiến điều gì ban đầu hấp dẫn nay trở nên khó chịu. Bạn có thể nói món tráng miệng ngấy sau vài miếng, hoặc một màn tán dương quá lố làm khán giả cảm thấy bất mãn. Nguồn gốc từ tiếng Anh Trung cổ cloien, liên quan Claire cloer, latin claudere ‘đóng lại’.
Người Việt thường gặp khó khăn phân biệt giữa vị quá ngọt và không gian, cần luyện tập với nhiều tình huống khác nhau.
What does the word 'cloy' mean?
Choose the correct usage of the word 'cloy' in a sentence.
Which word is most similar to 'cloy'?
What is the opposite of 'cloy'?
Can you think of a real-life scenario where something might cloy?
Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật