LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

cloy - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

cloy Ý nghĩa của Từ

  • làm ngán ngẩm hoặc lấn át, đặc biệt là với độ ngọt hoặc sự phong phú
  • gây chán ghét hoặc ác cảm do quá ngọt
  • trở nên không hấp dẫn do sự thừa thãi
Illustration for this word

cloy Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

cloy Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /klɔɪ/
Mỹ /klɔɪ/
Tiết
cloy

cloy Từ nguyên của Từ

'cloy' được phân chia thành 'clo' (bao phủ) và hậu tố '-y', nghĩa là làm cho hoặc trở thành. Nó bắt nguồn từ tiếng Anh trung đại 'cloien', một dạng bắt nguồn từ tiếng Pháp cổ 'cloer', mà lại có nguồn gốc từ tiếng Latin 'claudere', nghĩa là 'đóng lại'. Hãy tưởng tượng một món tráng miệng phong phú có vẻ quyến rũ, nhưng sau vài miếng ăn trở nên nặng nề và không còn hấp dẫn.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

Cloy là một động từ có nghĩa là làm no hoặc quá chiều chuộng, đặc biệt là về độ ngọt hoặc sự phong phú; cũng có thể mô tả điều gì gây ghê hoặc khó chịu vì quá mức. Ý tưởng là niềm vui sẽ trở nên mệt mỏi khi các niềm vui cảm giác trở nên quá độ, khiến điều gì ban đầu hấp dẫn nay trở nên khó chịu. Bạn có thể nói món tráng miệng ngấy sau vài miếng, hoặc một màn tán dương quá lố làm khán giả cảm thấy bất mãn. Nguồn gốc từ tiếng Anh Trung cổ cloien, liên quan Claire cloer, latin claudere ‘đóng lại’.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Các collocations phổ biến: độ ngọt quá mức, bị choáng ngấy bởi quà tặng, cảm xúc sướt mùi, bầu không khí nặng nề; tránh lạm dụng, dùng vừa phải.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Không chỉ miêu tả đồ ăn mà còn cảm xúc hoặc bầu không khí.
  • Không có nghĩa là ghét vị ngọt nói chung.
  • Cloy không mạnh bằng ‘ghê cổ’, nhưng vẫn mang nghĩa tiêu cực.
  • Có thể mô tả hành vi quá mức, không chỉ hương vị.
  • Thường mang nghĩa tiêu cực.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Người Việt thường gặp khó khăn phân biệt giữa vị quá ngọt và không gian, cần luyện tập với nhiều tình huống khác nhau.

Mẹo Học

  • Học các collocations phổ biến như độ ngọt ngấy, cảm xúc ngấy ngán.
  • Thực hành với cấu trúc be cloyed by để diễn đạt phản ứng.
  • So sánh với từ đồng nghĩa như sickly.
  • Luyện tập trong bối cảnh vị giác và không khí.
  • Cẩn thận khi miêu tả người khác là cloying.
  • Đọc/lắng nghe ví dụ bản ngữ để nắm ngữ cảnh.

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What does the word 'cloy' mean?

A.To diminish or lessen
B.To charm or please
C.To become overly sweet or rich
D.To discard or reject
Bước 2: Cách sử dụng

Choose the correct usage of the word 'cloy' in a sentence.

A.The dessert was so savory that it did not cloy at all.
B.The flowers cloyed the air with their fragrant scent.
C.His kindness began to cloy after weeks of incessant generosity.
D.I cloyed my attention to the boring lecture when he started talking.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is most similar to 'cloy'?

A.Abstain
B.Satiate
C.Enhance
D.Restrict
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of 'cloy'?

A.Intrigue
B.Conciliate
C.Dissatisfy
D.Savor
Bước 5: Thành thạo

Can you think of a real-life scenario where something might cloy?

A.The song is catchy, but listening to it all day can be tiring.
B.I often enjoy trying new flavors of ice cream.
C.After eating chocolate cake every day, I didn't want any dessert at all.
D.The coffee I made was just the right amount of sweetness.

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ