cluster - Thành Thạo Từ Này
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
cluster = clus- (đóng) + -ter (hậu tố danh từ). Nguồn gốc: tiếng Anh cổ 'clyster', có thể bị ảnh hưởng bởi tiếng Pháp cổ. Hình ảnh ghi nhớ: hãy tưởng tượng một chùm nho được đóng gói chặt chẽ, mỗi trái nho đại diện cho một mối quan hệ 'gần gũi'.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQĐôi tay với lấy một đống trên bàn và kéo ra vài món. Tôi đẩy chúng đi, kéo gần lại những cái khác. Tôi điều chỉnh khoảng cách, đổi vị trí và đặt mỗi món ở nơi có cảm giác phù hợp, giữ mắt nhìn sự giống nhau hoặc liên quan giữa chúng. Khi tôi di chuyển nhiều, nhóm ấy dần hình thành một cụm nhỏ mà tôi có thể chỉ vào và cảm nhận như một khối thống nhất.
Cluster là một từ có nhiều nghĩa, chỉ một nhóm các đối tượng cùng loại nằm gần nhau hoặc có điểm chung. Danh từ chỉ một cụm đối tượng tương tự, một nhóm sao hoặc nho, còn động từ có nghĩa tập hợp lại thành nhóm hoặc hình thành các cụm. Ví dụ: một cụm nhà ở, một cụm dữ liệu, hoặc mọi người tụ tập quanh người nói chuyện. Ý tưởng cốt lõi là sự liên kết và gần gũi; hình ảnh nhớ là một chùm nho được đóng kín. Nguồn gốc từ gốc close và hậu tố -ter, với ý nghĩa người làm hoặc vật làm ra sự close.
Người học tiếng Việt có thể hiểu nhầm cluster như chỉ là đám đông thông thường; cần chú ý tới tính liên kết và tương đồng.
What is the meaning of the word 'cluster'?
Which sentence below uses the word 'cluster' correctly?
Which word is most similar to 'cluster'?
What is the opposite of the word 'cluster'?
Can you give an example of a real-life scenario involving a group of items or objects close together?
Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật