LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

cluster - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

cluster Ý nghĩa của Từ

  • một nhóm các vật thể cùng loại, phát triển hoặc xảy ra cùng nhau
  • một bộ sưu tập các mục tương tự hoặc có liên quan
  • tập hợp lại thành một nhóm.
Illustration for this word

cluster Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

cluster Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ˈklʌstə/
Mỹ /ˈklʌstər/
Tiết
cluster

cluster Từ nguyên của Từ

cluster = clus- (đóng) + -ter (hậu tố danh từ). Nguồn gốc: tiếng Anh cổ 'clyster', có thể bị ảnh hưởng bởi tiếng Pháp cổ. Hình ảnh ghi nhớ: hãy tưởng tượng một chùm nho được đóng gói chặt chẽ, mỗi trái nho đại diện cho một mối quan hệ 'gần gũi'.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Lộ trình tư duy tiếng Anh

Đôi tay với lấy một đống trên bàn và kéo ra vài món. Tôi đẩy chúng đi, kéo gần lại những cái khác. Tôi điều chỉnh khoảng cách, đổi vị trí và đặt mỗi món ở nơi có cảm giác phù hợp, giữ mắt nhìn sự giống nhau hoặc liên quan giữa chúng. Khi tôi di chuyển nhiều, nhóm ấy dần hình thành một cụm nhỏ mà tôi có thể chỉ vào và cảm nhận như một khối thống nhất.

Ngữ Cảnh Thực Tế

Cluster là một từ có nhiều nghĩa, chỉ một nhóm các đối tượng cùng loại nằm gần nhau hoặc có điểm chung. Danh từ chỉ một cụm đối tượng tương tự, một nhóm sao hoặc nho, còn động từ có nghĩa tập hợp lại thành nhóm hoặc hình thành các cụm. Ví dụ: một cụm nhà ở, một cụm dữ liệu, hoặc mọi người tụ tập quanh người nói chuyện. Ý tưởng cốt lõi là sự liên kết và gần gũi; hình ảnh nhớ là một chùm nho được đóng kín. Nguồn gốc từ gốc close và hậu tố -ter, với ý nghĩa người làm hoặc vật làm ra sự close.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Dùng 'của' để mô tả một nhóm nhìn thấy được. Danh từ có thể đếm được; thường dùng với dữ liệu, sao, trái cây. Tránh dùng cluster cho đám đông thông thường. Động từ: tụ tập, hình thành cụm.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Nhầm lẫn cluster với một đám đông không liên quan.
  • Tin rằng cluster lúc nào cũng là một tập hợp lộn xộn.
  • Không phân biệt cluster với từ khác như nhóm, tập hợp.
  • Cho rằng kích thước cluster là cố định.
  • Quên rằng cluster cũng là động từ: tập hợp lại.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Người học tiếng Việt có thể hiểu nhầm cluster như chỉ là đám đông thông thường; cần chú ý tới tính liên kết và tương đồng.

Mẹo Học

  • Liên kết cluster với danh từ liên quan (cụm dữ liệu, chùm nho).
  • Luyện tập dạng số ít/ số nhiều: a cluster of / clusters of.
  • Sử dụng cả danh từ và động từ.
  • Học các collocation phổ biến (phân tích cluster, clustering).
  • Phân biệt cluster với từ đồng nghĩa như nhóm, tụ tập.
  • Dùng hình ảnh cụm nho kín để ghi nhớ.

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of the word 'cluster'?

A.A group of stars
B.A heavy precipitation
C.A sweet fruit
D.A fast animal
Bước 2: Cách sử dụng

Which sentence below uses the word 'cluster' correctly?

A.The cluster of rain was refreshing.
B.She picked a cluster of apples from the tree.
C.The cluster of stars shone brightly in the sky.
D.He saw a cluster run across the field.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is most similar to 'cluster'?

A.Disperse
B.Singular
C.Bundle
D.Combination
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of the word 'cluster'?

A.Collect
B.Separate
C.Gather
D.Amass
Bước 5: Thành thạo

Can you give an example of a real-life scenario involving a group of items or objects close together?

A.The team of researchers gathered around the microscope.
B.She found a pile of books on the table.
C.The forest was filled with various species of trees.
D.The birds nested in the same tree.

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ