LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

clutter - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

clutter Ý nghĩa của Từ

  • một tập hợp lộn xộn của nhiều thứ
  • đổ đầy một cách không có tổ chức
  • sự hỗn độn hoặc hỗn loạn
Illustration for this word

clutter Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

clutter Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ˈklʌtə/
Mỹ /ˈklʌtər/
Tiết
clutter

clutter Từ nguyên của Từ

Phân tích gốc: 'clut-' (từ tiếng Anh trung cổ 'clut' có nghĩa là 'một đống') + '-ter' (hậu tố dùng để hình thành danh từ). Nguồn gốc lịch sử: Từ tiếng Anh trung cổ 'clutter', có nguồn gốc từ tiếng Bắc Âu cổ 'kletta' có nghĩa là 'chặn lại hoặc làm tắc nghẽn'. Hình ảnh ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một căn phòng chật chội đầy những lớp quần áo và hộp lộn xộn, khiến việc đi lại mà không vấp phải thứ gì đó trở nên không thể.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

Trong tiếng Anh, clutter có thể là một tập hợp lộn xộn các vật dụng (danh từ) hoặc hành động làm đầy một không gian bằng nhiều vật (động từ). Ý nghĩa là sự rối loạn cản trở sử dụng chứ không phải chỉ là bẩn. Dùng cho nhà ở, bàn làm việc, tài liệu và thậm chí không gian số. Các cụm như 'kill the clutter' hoặc 'clear the clutter' phổ biến. Tiếng Việt có từ ngổn ngang, lộn xộn hoặc rườm rà; hãy lưu ý sự khác biệt giữa clutter và mess khi dịch sang tiếng Việt.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Clutter thường là danh từ không đếm được; không nói 'a clutter'. Sử dụng 'the clutter' hoặc động từ 'to clutter up'. Các collocazioni phổ biến: cluttered desk, kill the clutter. Đôi khi có thể dùng để nói về lộn xộn kỹ thuật số; chú ý khác biệt với dirty hay mess.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Clutter không đồng nghĩa với bẩn.
  • Không phải lúc nào cũng có nhiều vật dụng; có thể là sự lộn xộn nhỏ.
  • Không dùng 'a clutter'.
  • Clutter cũng áp dụng cho không gian số.
  • To clutter có nghĩa là làm cho lộn xộn, không phải dọn dẹp.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Người bản ngữ thường hình dung clutter như một sự lộn xộn cụ thể cản trở sử dụng; người học có thể tổng quát hóa cho mọi sự lộn xộn hoặc nhầm với bẩn.

Mẹo Học

  • Hãy hình dung một bàn làm việc đầy ắp đồ đạc.
  • Luyện tập cả danh từ và động từ: clutter và clutter up.
  • So sánh với mess và disorder để hiểu sắc thái.
  • Dùng các collocation phổ biến: cluttered desk, to clutter up.
  • Cân nhắc clutter kỹ thuật số (hộp thư đến, tập tin).
  • Nhớ rằng clutter nhấn mạnh sự tích tụ và bừa bộn, không phải bẩn.

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of the word 'clutter'?

A.A state of confusion
B.A process of cleaning
C.A dense assembly of items in disorder
D.A type of furniture
Bước 2: Cách sử dụng

Which sentence uses the word 'clutter' correctly?

A.I love to clutter my living room with beautiful art.
B.The clutter on the desk made it hard to find my notes.
C.After I cleaned up, there was a nice clutter in the house.
D.The clutter was so organized it looked like a gallery.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is most similar to 'clutter'?

A.Chaos
B.Balance
C.Serenity
D.Order
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of the word 'clutter'?

A.Arrangement
B.Abundance
C.Tidiness
D.Crowd
Bước 5: Thành thạo

Can you think of a real-life context where 'clutter' is used appropriately?

A.The garage was filled with boxes and tools, creating a chaotic space.
B.After we rearranged the furniture, every space looked perfect without any mess.
C.The kitchen was so orderly that it felt welcoming.
D.She often organized her books in the library neatly.

noi dung luyen nghe liên quan

🔥 Advanced

🔥 Advanced
Found in the Digital Disruption

noi dung luyen nghe Học Tiếng Anh

2025.09.06 · 2:43 · B2
Nghe ngay
🔥 Advanced
Echoes of the Postwar Kitchen

noi dung luyen nghe Học Tiếng Anh

2025.08.30 · 3:00 · B2
Nghe ngay
🔥 Advanced
The Essence of Simplicity

noi dung luyen nghe Học Tiếng Anh

2025.08.07 · 0:54 · B2
Nghe ngay

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ