LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

coagulate - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

coagulate Ý nghĩa của Từ

  • làm đặc lại hoặc hình thành khối
  • thay đổi từ lỏng sang rắn
  • tập trung thành một nhóm hoặc cụm
Illustration for this word

coagulate Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

coagulate Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /kəʊˈæɡ.jʊ.leɪt/
Mỹ /koʊˈæɡ.jə.leɪt/
Tiết
coagulate

coagulate Từ nguyên của Từ

cùng nhau + làm đặc ('agere' có nghĩa là làm hoặc thực hiện); từ tiếng Latin 'coagula', có nghĩa là 'làm đông'; Hãy tưởng tượng sữa đặc lại và trở thành rắn sau khi để ngoài, biến thành sữa chua, tượng trưng cho quá trình thay đổi và tụ tập.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

Coagulate mô tả quá trình làm đặc hoặc chuyển từ lỏng sang đặc. Trong ngữ cảnh khoa học và nấu ăn, các chất lỏng như sữa, máu hoặc nước sốt có thể đông đặc khi nhiệt, axit hoặc enzyme làm cho các protein liên kết với nhau. Thuật ngữ cũng có thể được dùng ở nghĩa bóng để chỉ các hạt hoặc các thành phần tụ lại thành một khối, nhưng cách dùng này ít phổ biến và có thể nghe trang trọng hoặc kỹ thuật. Gốc từ gợi ý ý tưởng gom lại, liên quan đến làm đặc và đông lại.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Dùng coagulate khi chất lỏng trở nên đặc hoặc chuyển thành rắn; tránh dùng cho người hoặc đám đông. Văn phong trang trọng. Thường gặp trong khoa học và nấu ăn; dùng kết hợp vào into a solid mass. Phân biệt với thicken và clot.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Người ta nghĩ coagulate chỉ áp dụng cho sữa hoặc máu.
  • Có thể nhầm rằng nó diễn tả người tụ họp đông đúc.
  • Nhiều người cho rằng nó đồng nghĩa với thicken trong mọi ngữ cảnh.
  • Nó được xem là từ ngữ trang trọng trong giao tiếp hàng ngày.
  • Khác biệt giữa coagulation trong khoa học và coagulate trong đời sống không phải lúc nào cũng rõ.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Giải thích ngắn gọn cho người nói tiếng Anh: coagulate là từ ngữ trang trọng diễn tả quá trình chất lỏng chuyển thành chất rắn; dùng trong ngữ cảnh khoa học hoặc nấu ăn, ít dùng khi nói về ẩn dụ.

Mẹo Học

  • Hãy hình dung nước sốt đông đặc và trở thành một khối rắn để ghi nhớ ý nghĩa.
  • Kết hợp với into a solid mass để cho thấy kết quả.
  • So sánh với coalesce và aggregate để nắm được sắc thái.
  • Luyện tập trong ngữ cảnh khoa học hoặc nấu ăn.
  • Lưu ý giọng trang trọng; tránh dùng trong trò chuyện hàng ngày.
  • Thuộc từ cố định phổ biến: coagulate into a solid mass, coagulation.

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of the word 'coagulate'?

A.To dissolve completely
B.To mix thoroughly
C.To cause a liquid to thicken or solidify
D.To spread out evenly
Bước 2: Cách sử dụng

Which sentence uses 'coagulate' correctly?

A.The paint will coagulate if left out in the sun.
B.The water began to coagulate as it froze.
C.She decided to coagulate her thoughts before speaking.
D.He tried to coagulate the dance routine for the competition.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is most similar to 'coagulate'?

A.Dissolve
B.Thicken
C.Separate
D.Evaporate
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of 'coagulate'?

A.Solidify
B.Dissolve
C.Congeal
D.Stabilize
Bước 5: Thành thạo

Can you think of a real-life context where a liquid might change state?

A.After a heavy storm, the streets flooded with water.
B.The ice cream melted in the sun, making it less solid.
C.When a sauce reduces over heat, it changes its texture.
D.The eggs in the pan cooked thoroughly.

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ