LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

coalescence - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

coalescence Ý nghĩa của Từ

  • quá trình kết hợp để trở thành một
  • sự hòa nhập các yếu tố khác nhau
  • hành động kết hợp hoặc hòa trộn các phần thành một toàn thể
Illustration for this word

coalescence Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

coalescence Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ˌkəʊəˈlɛs.əns/
Mỹ /ˌkoʊəˈlɛs.əns/
Tiết
coalescence

coalescence Từ nguyên của Từ

Phân tích gốc: co- (cùng nhau) + alescent (phát triển). Nguồn gốc lịch sử: Latin coalescere → Pháp cổ coalescence → tiếng Anh. Hình ảnh ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một nhóm người kết hợp ý tưởng của họ để tạo ra một tầm nhìn mới mạnh mẽ, minh họa sự thống nhất của các suy nghĩ đa dạng thành một thực thể mạnh mẽ.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

Coalescence là quá trình các yếu tố khác nhau tụ lại thành một tổng thể duy nhất. Nó có thể mô tả sự hợp nhất vật lý, như những giọt nước kết lại thành một giọt lớn, hoặc sự hòa trộn của ý tưởng, văn hóa hoặc nhóm để tạo thành một tầm nhìn chung. Thuật ngữ nhấn mạnh sự kết hợp từ từ và tự nhiên chứ không phải sự tách rời đột ngột. Trong khoa học, thường nói về sự hội tụ của các hạt hoặc các dòng tiến hóa. Trong giao tiếp hàng ngày, nó gợi ý sự hòa hợp đạt được thông qua hợp tác, củng cố hoặc tổng hợp. Phía gốc từ Latin coalescere, qua tiếng Pháp cổ đến tiếng Anh. Hình ảnh ghi nhớ: một nhóm đa dạng hợp sức để xây nên một kế hoạch mạnh mẽ và thống nhất.

Lưu Ý Cách Dùng

  • - Dùng coalescence để mô tả sự hợp nhất dần dần thành một tổng thể.
  • - Phân biệt với fusion, convergence hay consolidation tùy ngữ cảnh.
  • - Hãy liên tưởng đến ý tưởng, văn hóa hoặc hạt đang hòa làm một để tạo ra điều mới.
  • - Thường dùng trong khoa học, xã hội học, quản trị và viết lách.
  • - Chính tả: coalesce (động từ) → coalescence (danh từ).

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Không phải mọi sự hợp nhất đều là coalescence; thuật ngữ này nhấn mạnh sự gắn kết từ từ và hài hòa.
  • Coalescence rộng hơn sự hợp nhất vật lý; nó còn bao gồm ý tưởng, văn hóa và nhóm.
  • Đừng nhầm với fusion trong sinh học hoặc hóa học; ngữ cảnh quyết định lựa chọn từ phù hợp.
  • Coalescence là danh từ (coalesce là động từ); không phải biến thể ngôn ngữ tùy ý.
  • Đôi khi nó mô tả sự hội tụ theo thời gian, không phải sự hợp nhất ngay lập tức.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Giải thích cho người học tiếng Anh nói tiếng Việt: coalescence là thuật ngữ formal; đừng chỉ hiểu là hợp nhất vật lý, mà còn chỉ sự hòa hợp dần dần về ý tưởng hoặc văn hóa.

Mẹo Học

  • Lưu ý tiền tố 'co-' nghĩa là cùng nhau.
  • Dùng 'coalesce into' để mô tả sự hợp nhất dần dần.
  • Kết hợp với tính từ như gradual, tự nhiên, hoặc seamless.
  • Phân biệt với 'consolidate' tùy ngữ cảnh.
  • Trong khoa học, dùng cho các hạt hoặc dòng tiến hóa đồng nhất.
  • Chính tả: coalesce (động từ) → coalescence (danh từ).

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the definition of 'coalescence'?

A.The condition of being unmatched or unique.
B.The act of efficiently running a task.
C.The process by which separate things come together to form a whole.
D.The quality of being loud or boisterous.
Bước 2: Cách sử dụng

Which sentence uses 'coalescence' correctly?

A.The cake had a coalescence of flavors that made it delicious.
B.He showed great coalescence in his performance during the game.
C.The coalescence of the two rivers created a beautiful lake.
D.Her coalescence made everyone laugh at the joke.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is a synonym for 'coalescence'?

A.Union
B.Separation
C.Isolation
D.Dispersal
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of 'coalescence'?

A.Separation
B.Combination
C.Integration
D.Harmony
Bước 5: Thành thạo

Can you think of a real-life scenario that involves 'coalescence'?

A.When two friends drift apart and stop hanging out.
B.When a group of people come together to form a community.
C.When a plant grows alone in a garden.
D.When a team wins a game due to individual talents.

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ