LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

cogent - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

cogent Ý nghĩa của Từ

  • rõ ràng và thuyết phục
  • lôgic và có lập luận vững chắc
  • diễn đạt mạnh mẽ
Illustration for this word

cogent Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

cogent Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ˈkəʊ.dʒənt/
Mỹ /ˈkoʊ.dʒənt/
Tiết
cogent

cogent Từ nguyên của Từ

cogent = co- (cùng nhau) + agent (hành động) → từ Latin 'cogens' có nghĩa là 'thuyết phục.' Hãy tưởng tượng một luật sư trình bày một lập luận mạnh mẽ và hợp lý khiến bồi thẩm đoàn không còn lựa chọn nào khác ngoài việc đồng ý.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

Cogent mô tả một lập luận rõ ràng, logic và thuyết phục cùng lúc. Một lập luận cogent được cấu trúc tốt, có bằng chứng trực tiếp hỗ trợ các tuyên bố và một kết luận tuân theo các tiền đề. Nó không chỉ thể hiện sự đam mê mà còn sự lập luận hợp lý và liên quan. Người diễn thuyết dự đoán phản biện và đối đáp để tăng tính thuyết phục. Trong dùng hàng ngày, một lời giải thích cogent cho thấy lý do chặt chẽ và dựa trên sự kiện, khiến người nghe tin tưởng.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Sử dụng cogent cho các lập luận rõ ràng, logic và có bằng chứng.
  • Không nhầm lẫn cogent với chỉ biện pháp thuyết phục cảm tính; cần lý trí và sự liên quan.
  • Kết hợp các khẳng định với ví dụ và dữ liệu cụ thể khi có thể.
  • Dự đoán đối thoại phản biện và trả lời chúng để tăng thuyết phục.
  • Phân biệt cogent với coherent: sự nhất quán giúp, nhưng cogent đòi hỏi hỗ trợ vững chắc.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Cogent thường bị hiểu nhầm chỉ là thuyết phục bằng cảm xúc.
  • Càng dài càng cho rằng càng cogent.
  • Tin rằng phải thuyết phục mọi người để được coi là cogent.
  • Nghĩ rằng dùng thuật ngữ khó làm cho lập luận cogent.
  • Cogent = coherent; chỉ có logic không đủ để cogent.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Người học tiếng Việt cần phân biệt cogent với thuyết phục dựa trên cảm xúc; cogent đòi hỏi lý trí và bằng chứng.

Mẹo Học

  • Xác định cấu trúc logic (tiền đề, bằng chứng, kết luận).
  • Xem xét đối sách phản biện được xử lý như thế nào.
  • Dùng các từ đồng nghĩa như thuyết phục, có cơ sở, logic.
  • Đọc các bài tranh luận hoặc luận văn và đánh giá tính thuyết phục.
  • Phân biệt cogent với lời kêu gọi cảm xúc.
  • Viết một đoạn ngắn giải thích vì sao một khẳng định là cogent.

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of the word 'cogent'?

A.Flying
B.Dining
C.Sleeping
D.Compelling
Bước 2: Cách sử dụng

Which sentence uses 'cogent' correctly?

A.She drove a pink car.
B.His argument was cogent and convincing.
C.They played basketball at the park.
D.I ate a delicious cake.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

What is a synonym for 'cogent'?

A.Weak
B.Powerful
C.Confused
D.Simple
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is an antonym for 'cogent'?

A.Interesting
B.Original
C.Clear
D.Weak
Bước 5: Thành thạo

In what real-life situation might you need to present a cogent argument?

A.Walking in the park
B.Ordering food at a restaurant
C.Explaining a scientific theory
D.Buying groceries at the store

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ