ý nghĩa của nhận thức trong tâm lý học
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
cogni- = biết, -tion = hành động, quá trình. Có nguồn gốc từ tiếng Latin 'cognitio' → tiếng Pháp cổ 'cognition' → tiếng Anh. Hãy tưởng tượng một người vươn tay về phía bóng đèn trên đầu, biểu trưng cho sự hiểu biết và ánh sáng của tri thức.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQNhận thức đề cập đến quá trình tinh thần nhằm đạt được kiến thức và hiểu biết, bao gồm cả nhận thức, tập trung, trí nhớ và lập luận. Nó cũng bao hàm sự nhận thức về suy nghĩ và cảm giác, cùng cách chúng ta diễn giải và đánh giá thông tin. Trong cuộc sống hàng ngày, nhận thức thường xuất hiện trong ngữ cảnh học thuật hoặc khoa học. Từ tiếng Anh cognition thường dùng trong văn bản mang tính chuyên môn, liên quan đến các quá trình nhận thức hoặc sự phát triển nhận thức. Người học tiếng Anh có thể gặp các cụm như cognitive processes hay cognitive development để diễn đạt chính xác hơn.
Đối với người Việt, nhận thức được xem như thuật ngữ trừu tượng mang tính học thuật mô tả các quá trình xử lý thông tin của não, khác với suy nghĩ hàng ngày. Người học có thể nhầm nó với trí nhớ hoặc IQ.
What is the meaning of 'cognition'?
In which sentence is 'cognition' used correctly?
Which word is a synonym of 'cognition'?
What is the opposite of 'cognition'?
How is 'cognition' relevant in everyday life?
noi dung luyen nghe Học Tiếng Anh
Nghe ngayTải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật