LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

cohesive - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

cohesive Ý nghĩa của Từ

  • liên kết và thống nhất
  • có thể dính với nhau
  • cho thấy cấu trúc hoặc tổ chức rõ ràng
Illustration for this word

cohesive Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

cohesive Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /kəʊˈhiːsɪv/
Mỹ /koʊˈhiːsɪv/
Tiết
cohesive

cohesive Từ nguyên của Từ

cohesive: co- (cùng nhau) + haerere (dính). Xuất phát từ tiếng Latin (cohaesus) qua tiếng Pháp cổ vào tiếng Anh. Hãy tưởng tượng một nhóm người nắm chặt tay nhau, tạo thành một vòng tròn không thể phá vỡ, tượng trưng cho sự đoàn kết và kết nối mạnh mẽ.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

cohesive mô tả một điều gì đó gắn kết lại thành một tổng thể thống nhất và có tổ chức rõ ràng. Nó có thể áp dụng cho nhóm, ý tưởng, bài viết hay thiết kế, nơi các phần phụ thuộc lẫn nhau và cùng hướng tới mục tiêu chung. Một nhóm cohesive hoạt động ăn khớp và hỗ trợ lẫn nhau; một đoạn văn cohesive có luồng ý tưởng mạch lạc và các liên kết logic. Đối với người học, hiểu cả nghĩa đen về sự dính và nghĩa bóng về sự đồng bộ giúp dùng từ chính xác trong giao tiếp và viết lách.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Miêu tả một nhóm hoặc hệ thống hoạt động như một thể thống nhất.
  • Dùng cohesive khi nói về sự thống nhất, tính liên tục và ổn định.
  • So sánh cohesive với từ ngữ diễn đạt sự liên kết yếu ớt hoặc phân mảng.
  • Dùng với danh từ như đội, bài viết, thiết kế hay cốt truyện.
  • Tránh lạm dụng khi chỉ có liên kết vật lý hoặc bối cảnh không đồng bộ.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Cohesive chỉ dùng cho vật liệu và dính.
  • Nghĩa là chỉ dính chặt mà không có tổ chức.
  • Không dùng cho văn viết hay nhóm.
  • Cohesive và coherent là từ khác nhau.
  • Chỉ dùng trong ngữ cảnh học thuật.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Tiếng Anh dùng cohesive cho cả liên kết vật lý lẫn sự đồng bộ phi nghĩa; người học hay nhầm lẫn hai ý nghĩa.

Mẹo Học

  • Luyện tập cải thiện liên kết giữa câu bằng cách chỉnh sửa paragraph.
  • Sử dụng từ nối để làm cho đoạn văn mượt mà hơn.
  • Dùng cohesive với các danh từ như đội, bài viết, thiết kế, cốt truyện.
  • Phân biệt giữa liên kết và sự mạch lạc.
  • Đọc ví dụ tiếng Anh bản ngữ để học cách dùng tự nhiên.
  • Viết lại đoạn văn để tăng tính liên kết.

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What does the word 'cohesive' mean?

A.Being very large in size
B.Holding together in unity
C.Moving away from the center
D.Having no clear purpose
Bước 2: Cách sử dụng

Which sentence uses the word 'cohesive' correctly?

A.The students formed a cohesive bond during the group project.
B.The massive elephant was a cohesive sight at the zoo.
C.He decided to cook a cohesive meal of various dishes.
D.Her dress was cohesive blue.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is most similar to 'cohesive'?

A.Unified
B.Diverse
C.Random
D.Separated
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of the word 'cohesive'?

A.Connected
B.Complete
C.Fragmented
D.Combined
Bước 5: Thành thạo

Can you think of a real-life context where something is cohesive?

A.In a well-functioning team, each member's strengths contribute to a cohesive effort.
B.Different cultures can often lead to misunderstandings.
C.Sometimes, music can sound chaotic without a clear structure.
D.The building's design was completely unrelated to its purpose.

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ