collagen - Thành Thạo Từ Này
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
Phân tích gốc: 'colla-' (keo) + '-gen' (sinh ra). Nguồn gốc lịch sử: tiếng Hy Lạp 'kolla' (keo) → tiếng Latinh 'collagen' → tiếng Anh. Hình ảnh ghi nhớ: Hãy tưởng tượng collagen như một loại keo mạnh giữ các cấu trúc khác nhau trong cơ thể bạn, giống như một chiếc cầu được xây dựng chắc chắn.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQCollagen là một họ protein phong phú trong cơ thể người, gồm nhiều loại như I, II và III, mỗi loại có vai trò riêng ở các mô khác nhau. Nó cung cấp độ bền và tính đàn hồi cho da, xương, gân và mô liên kết, đồng thời hỗ trợ quá trình lành vết thương. Từ này bắt nguồn từ Latinh coll- nghĩa là 'dán lại' và -gen nghĩa là 'tạo ra', phản ánh vai trò liên kết của nó. Trong tiếng Anh hàng ngày, collagen hay xuất hiện trong y khoa, làm đẹp hoặc thể thao; hãy nắm rõ loại và ngữ cảnh để dùng cho đúng.
Người nói tiếng Việt có thể cho rằng collagen là một protein duy nhất; nhấn mạnh khái niệm gia đình protein và sự khác biệt với gelatin.
What is the meaning of 'collagen'?
Choose the correctly used sentence with the word 'collagen'.
Which word is most similar to 'collagen'?
What is the opposite of 'collagen'?
Think of a real-life context where the word 'collagen' is relevant.
Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật