LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

collector - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

collector Ý nghĩa của Từ

  • Một người sưu tập đồ vật (người sưu tập).
  • Một người thu thuế (người thu thuế).
  • Thiết bị thu thập (thiết bị thu thập, máy thu bụi/ máy hút bụi).
Illustration for this word

collector Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

collector Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /kəˈlɛktə/
Mỹ /kəˈlɛktɚ/
Tiết
collector

collector Từ nguyên của Từ

Phân tích gốc: collect + hậu tố -or làm danh từ chỉ người làm việc thu thập. Nguồn gốc lịch sử: từ Latinh colligere (tụ tập) qua tiếng Pháp cổ collecteur, rồi vào tiếng Anh. Hình ảnh ghi nhớ: hình dung một người sưu tập đang gom lại các món đồ để thành một bộ sưu tập lớn.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Lộ trình tư duy tiếng Anh

Tôi đưa tay tới hàng đồ vật nhỏ trên bàn, đẩy nhẹ vài món sang một bên và quyết định món nào sẽ giữ. Tôi điều chỉnh vị trí, xoay cổ tay và cảm thấy sự tập trung tăng lên khi mọi thứ dần có trật tự. Thói quen nhỏ này khiến tôi bắt đầu chọn lọc, giữ lại những gì thực sự có ý nghĩa. Dần dần khái niệm người sưu tập không còn là một danh từ riêng; nó trở thành một cách làm—gom lại và bảo quản những gì có ý nghĩa, như một hệ thống âm thầm sắp xếp không gian.

Ngữ Cảnh Thực Tế

Trong tiếng Anh, từ collector có ba nghĩa chính. Thứ nhất, chỉ người thu thập đồ vật bằng sở thích hoặc nghề nghiệp, tức là người sưu tập. Thứ hai, chỉ người làm nhiệm vụ thu thuế, tức là tax collector. Thứ ba, có thể ám chỉ một thiết bị hoặc hệ thống thu thập cái gì, như dust collector, rainwater collector hoặc data collector. Ý nghĩa chung là tích lũy có kế hoạch và có tổ chức, chứ không phải chất đống. Ngữ cảnh cho biết đang nói đến người, chức danh hay thiết bị.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Mẹo học: collector có ba nghĩa chính: người sưu tập, chức danh thu thuế, hoặc một thiết bị thu thập. Ngữ cảnh cho biết đang nói về người, chức vụ hay thiết bị. Dùng collect ở động từ và collection ở danh từ. Đừng nhầm data collector với một người thu thập dữ liệu.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Người ta nghĩ rằng người sưu tập chỉ là người giàu có.
  • Họ cho rằng sưu tập chỉ là tích trữ tùy tiện.
  • Người ta nhầm data collector với một người thu thập dữ liệu.
  • Dust collector được xem như đồ trang trí.
  • Tax collector thường được xem như kẻ thù.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Giải thích ngắn gọn cho người Việt học tiếng Anh: collector là từ đa nghĩa gồm người, chức danh và thiết bị. Dựa vào ngữ cảnh để phân biệt; lưu ý các cặp thường gặp như tax collector và art collector.

Mẹo Học

  • Bắt đầu với ba nghĩa chính: người, chức danh và thiết bị.
  • Luyện phân biệt tax collector và art collector theo ngữ cảnh.
  • Xem data collector, dust collector và rainwater collector là thiết bị.
  • Kết hợp danh từ với tính từ phù hợp (ví dụ: người sưu tập chuyên nghiệp).
  • Phân biệt collector, collection và collectible.
  • Dùng ví dụ thực để tránh định kiến.

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of the word 'collector'?

A.Someone who distributes goods
B.A device that gathers things together
C.An individual who gathers debts
D.A person who collects items for a hobby
Bước 2: Cách sử dụng

In which sentence is the word 'collector' used correctly?

A.She used a vacuum cleaner as a collector for the dust.
B.The collector called to remind him of the payment due.
C.The collector plant was used to generate electricity.
D.He was a passionate collector of rare stamps.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

What is a synonym for 'collector'?

A.Abolisher
B.Distributor
C.Gatherer
D.Importer
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is an opposite (antonym) for 'collector'?

A.Saver
B.Accumulator
C.Donor
D.Dispenser
Bước 5: Thành thạo

How would you use the word 'collector' in a real-life situation?

A.She worked as a collector for a charity organization.
B.The collector of the art gallery was having an exhibition.
C.I am a collector of vintage coins and banknotes.
D.He acted as a collector of information for the research project.

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ