collusive - Thành Thạo Từ Này
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
Phân tích gốc: 'co-' (cùng nhau) + 'lusive' (thu hút). Nguồn gốc lịch sử: từ Latin 'colludere' (chơi cùng nhau) → tiếng Pháp cổ 'collusif' → tiếng Anh. Hình ảnh ghi nhớ: Hãy tưởng tượng hai hình bóng đang âm thầm âm mưu bên trên một cái bàn, phác họa kế hoạch cho một vụ trộm, ngón tay của họ chạm vào bề mặt khi họ cúi gần lại, cùng nhau chia sẻ mục đích.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQCác hành động collusive gắn với thỏa thuận kín hoặc hợp tác nhằm lừa dối người khác hoặc giành lợi thế không công bằng. Nó thường xuất hiện trong các tình huống thông đồng về giá, gom hàng hoặc chia sẻ thông tin nhằm thao túng cạnh tranh. Hành vi này thường bị coi là bất hợp pháp và có thể bị phạt dân sự hoặc hình sự. Khi học, hãy phân biệt collusive với hợp tác hợp lệ: nó nhấn mạnh sự bí mật và lừa dối, không phải sự hỗ trợ bình thường. Nguồn gốc từ Latinh colludere nghĩa chơi cùng với nhau, qua tiếng Pháp cổ collusif vào tiếng Anh.
Tiếng Việt xem xếp collusion như vi phạm pháp luật/đạo đức; người học nên phân biệt hợp tác hợp lệ với thỏa thuận bí mật và làm quen với thuật ngữ liên quan như giá thông đồng.
What does 'collusive' mean?
Choose the sentence that uses 'collusive' correctly.
Which word is most similar to 'collusive'?
What is the opposite of 'collusive'?
Can you think of a real-life context where collusion might occur?
Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật