LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

collusive - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

collusive Ý nghĩa của Từ

  • bao gồm thỏa thuận bí mật hoặc hợp tác
  • đặc trưng bởi âm mưu
  • hành động cùng nhau theo cách lừa đảo
Illustration for this word

collusive Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

collusive Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /kəˈluːsɪv/
Mỹ /kəˈluːsɪv/
Tiết
collusive

collusive Từ nguyên của Từ

Phân tích gốc: 'co-' (cùng nhau) + 'lusive' (thu hút). Nguồn gốc lịch sử: từ Latin 'colludere' (chơi cùng nhau) → tiếng Pháp cổ 'collusif' → tiếng Anh. Hình ảnh ghi nhớ: Hãy tưởng tượng hai hình bóng đang âm thầm âm mưu bên trên một cái bàn, phác họa kế hoạch cho một vụ trộm, ngón tay của họ chạm vào bề mặt khi họ cúi gần lại, cùng nhau chia sẻ mục đích.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

Các hành động collusive gắn với thỏa thuận kín hoặc hợp tác nhằm lừa dối người khác hoặc giành lợi thế không công bằng. Nó thường xuất hiện trong các tình huống thông đồng về giá, gom hàng hoặc chia sẻ thông tin nhằm thao túng cạnh tranh. Hành vi này thường bị coi là bất hợp pháp và có thể bị phạt dân sự hoặc hình sự. Khi học, hãy phân biệt collusive với hợp tác hợp lệ: nó nhấn mạnh sự bí mật và lừa dối, không phải sự hỗ trợ bình thường. Nguồn gốc từ Latinh colludere nghĩa chơi cùng với nhau, qua tiếng Pháp cổ collusif vào tiếng Anh.

Lưu Ý Cách Dùng

  • 1) Collusive mô tả sự hợp tác bí mật và lừa dối.
  • 2) Thường liên quan đến các hành vi bất hợp pháp như âm mưu giá.
  • 3) Phân biệt với hợp tác hợp lệ bằng cách chú ý đến bí mật và ý đồ lừa dối.
  • 4) Ngữ cảnh: kinh doanh, chính trị, pháp lý.
  • 5) So sánh với các từ đồng nghĩa như âm mưu, cartel để mở rộng từ vựng.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Collusive = hợp tác, luôn có nghĩa là làm việc nhóm tốt.
  • Chia sẻ thông tin với đối thủ đồng nghĩa với thông đồng.
  • Thông đồng chỉ diễn ra trong các âm mưu giá lớn.
  • Một thỏa thuận không chính thức không phải là thông đồng.
  • Mọi cuộc họp bí mật giữa đối thủ đều là bất hợp pháp.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Tiếng Việt xem xếp collusion như vi phạm pháp luật/đạo đức; người học nên phân biệt hợp tác hợp lệ với thỏa thuận bí mật và làm quen với thuật ngữ liên quan như giá thông đồng.

Mẹo Học

  • Nhớ rằng collusive nhấn mạnh sự bí mật và lừa dối, không phải hợp tác hợp pháp.
  • Phân biệt với hợp tác thông thường.
  • Xuất hiện trong ngữ cảnh pháp lý hoặc kinh tế như thỏa thuận giá hoặc thông đồng.
  • Tìm ví dụ trong tin tức về chống độc quyền hoặc vụ án.
  • So sánh với đồng nghĩa như âm mưu, cartel để mở rộng từ vựng.

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What does 'collusive' mean?

A.Describing a type of food preparation
B.Relating to cheerful and pleasant behavior
C.Involving cooperation for illegal or deceitful purposes
D.Indicating a loud or harsh sound
Bước 2: Cách sử dụng

Choose the sentence that uses 'collusive' correctly.

A.The two companies were found guilty of collusive practices to inflate prices.
B.The collusive birds sang beautifully in the spring.
C.The collusive cake was the highlight of the party.
D.There was a collusive noise coming from the engine.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is most similar to 'collusive'?

A.Friendly
B.Conspiratorial
C.Open
D.Honest
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of 'collusive'?

A.Independent
B.Cooperative
C.Collaborative
D.Secretive
Bước 5: Thành thạo

Can you think of a real-life context where collusion might occur?

A.A group of friends enjoying a picnic results in a great day out.
B.Two firms secretly working together to fix prices is a clear example of unethical behavior.
C.An athlete training hard gains the strength needed for competition.
D.A teacher explaining concepts makes learning easier.

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ