colony - Thành Thạo Từ Này
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
colony = col- (cùng nhau) + onus (gánh nặng) → Latin 'colonia' → Pháp cổ 'colonie' → Anh 'colony'. Hãy tưởng tượng một chiếc tàu chở một tải người đến một vùng đất mới, cùng nhau hình thành nên một cộng đồng mới.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQTôi đặt ngón tay lên bản đồ và di chuyển dọc theo bờ biển, đặt một dấu chấm nhỏ làm điểm tụ. Tôi đặt vài dấu hiệu và kéo chúng lại gần khi nhóm người chia sẻ câu chuyện quê hương, điều chỉnh đường thẳng. Nỗ lực giữ liên lạc với quê hương làm cho nơi này trở nên sống động. Dần dần, nó giống như một thuộc địa, một cộng đồng cùng nhau di chuyển.
Trong tiếng Anh, colony có ba nghĩa chính: thứ nhất là một nhóm người định cư ở vùng đất mới và duy trì liên hệ với quê hương; thứ hai là một khu vực bị lệ thuộc hoặc cai trị bởi một quyền lực nước ngoài; thứ ba là một cộng đồng sinh vật sống cùng nhau tại một nơi. Các nghĩa này chia sẻ ý tưởng về một “điểm tập hợp”, nhưng trọng tâm khác nhau: định cư và tình trạng chính trị ở hai nghĩa đầu, sinh học ở nghĩa thứ ba. Người học thường nhầm colony với settlement hoặc colony sinh học và hay dùng colonize/colonization sai. Cụm từ thường gặp gồm immigrant colony, penal colony, bacterial colony. Động từ: colonize, colonization; tính từ: colonial.
Học viên tiếng Việt thường xem colony chỉ là định cư con người, bỏ qua nghĩa chính trị và sinh học.
What is the meaning of the word 'colony'?
In which sentence is the word 'colony' used correctly?
What is a synonym for 'colony'?
What is an antonym for 'colony'?
In what real-life context would you find a 'colony'?
Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật