LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

colossal - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

colossal Ý nghĩa của Từ

  • cực kỳ lớn
  • kích thước khổng lồ
  • theo nghĩa bóng, rất ấn tượng
Illustration for this word

colossal Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

colossal Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /kəˈlɒs.əl/
Mỹ /kəˈlɑː.səl/
Tiết
colossal

colossal Từ nguyên của Từ

Phân tách gốc: 'colossus' (tượng khổng lồ) + hậu tố '-al'. Nguồn gốc lịch sử: từ Latin 'colossus' → tiếng Pháp cổ 'colossal' → tiếng Anh. Hình ảnh ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một bức tượng khổng lồ, như Colossus of Rhodes, nổi bật giữa thiên nhiên—kích thước của nó khơi gợi sự ngạc nhiên và thán phục.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

Colossal là một tính từ có nghĩa vô cùng lớn hoặc vĩ đại, thường được dùng để nhấn mạnh quy mô, tác động hoặc tầm quan trọng. Nó mạnh hơn enormous hay gigantic, mang sắc thái ngạc nhiên và trang trọng. Có thể dùng cho kích thước vật lý, như một bức tượng khổng lồ, hoặc cho ý nghĩa trừu tượng, như sai lầm hoặc hậu quả to lớn. Nguồn gốc từ La-tin colossus, qua tiếng Pháp cổ vào tiếng Anh. Trong tiếng Việt, colossal thường xuất hiện trong văn viết trang trọng hoặc văn chương, hiếm khi dùng trong giao tiếp hằng ngày. Hãy tưởng tượng một tượng đài khổng lồ đứng trên chân trời.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Colossal là một từ ngữ formal hơn để nói rất lớn, thường đặt trước danh từ: một tượng đài colossal, một sai lầm colossal. Dùng để mô tả kích thước hoặc tác động ấn tượng, không phải những điều bình thường. Trong giao tiếp hàng ngày, nên dùng từ ngữ ít hoa mỹ hơn. Từ tương ứng ở trạng thái trạng thái là colossally.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Colossal không chỉ mô tả kích thước vật lý, mà còn tác động hoặc tầm quan trọng.
  • Khi nói về người, nó có thể nghe hài hước hoặc phóng đại tùy ngữ cảnh.
  • Thông thường đứng trước danh từ, nhưng cũng có thể đứng sau động từ liên kết.
  • Không phải lúc nào cũng có thể thay bằng enormous hoặc gigantic; ngữ điệu quan trọng.
  • Colossally tồn tại như trạng từ nhưng ít được dùng trong nói hàng ngày.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Giải thích cho người học tiếng Việt rằng colossal có tông mạnh hơn, trang trọng và văn học so với các từ đồng nghĩa thông thường và thường gợi sự kinh ngạc hoặc hebarn trọng lịch sử.

Mẹo Học

  • Liên kết colossal với danh từ ngụ ý quy mô lớn để ghi nhớ hình ảnh.
  • So sánh với enormous hoặc gigantic để cảm nhận sắc thái ngữ nghĩa.
  • Dành cho văn bản trang trọng hoặc văn học; hạn chế trong nói hàng ngày.
  • Luyện tập colossally để mô tả cách thức hành động một cách nhấn mạnh.
  • Đọc các ví dụ để thấy cách dùng tự nhiên trong báo chí và văn chương.

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of the word 'colossal'?

A.Extremely large
B.Very small
C.Moderately sized
D.Average height
Bước 2: Cách sử dụng

In which sentence is 'colossal' used correctly?

A.She felt a colossal sense of joy after winning the game.
B.The cat was colossal in size compared to the other pets.
C.The tiny ant was climbing a colossal leaf.
D.He made a colossal mistake by forgetting his keys.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is most similar to 'colossal'?

A.Gigantic
B.Small
C.Trivial
D.Unimportant
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of 'colossal'?

A.Tiny
B.Gigantic
C.Vast
D.Mammoth
Bước 5: Thành thạo

Can you think of a real-life context where something is immense?

A.The mountain range stretches for miles, showcasing its vastness.
B.The toddler played with a colossal Lego set.
C.He bought a tiny shirt that didn't fit him well.
D.She drew a small picture in her notebook.

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ