column - Thành Thạo Từ Này
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
column = colum- (gốc) + -n (hậu tố). | Latinh -> Pháp cổ -> Tiếng Anh. | Hãy tưởng tượng một ngôi đền Hy Lạp cổ đại hùng vĩ được hỗ trợ bởi những cột cao, mỗi cột biểu thị sức mạnh và sự ổn định.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQĐầu tiên tôi đưa tay chạm vào cột, cảm nhận bề mặt lạnh và cứng giúp tôi ổn định. Tôi đẩy và kéo, điều chỉnh trọng lượng và xoay người nhẹ để xem nó có thẳng hàng với xà ở trên không. Tôi điều chỉnh grip và giữ nó ở vị trí trong khi đặt phần tiếp theo bên cạnh, giữ cho đường thẳng ở trong đầu. Khi lùi lại, cạnh dọc ấy như một mỏ neo im lặng, dù là xây một căn nhà, sắp xếp trang hay sắp xếp không gian.
Column là danh từ có nhiều nghĩa liên quan. Nó có thể chỉ một cột cao và mỏng bằng đá, kim loại hoặc gỗ dùng để nâng đỡ kết cấu hoặc đánh dấu ranh giới, như trong một ngôi đền cổ. Nó cũng có nghĩa là phần phân vùng dọc của trang hoặc màn hình, để sắp xếp văn bản và hình ảnh. Trong ngữ cảnh dữ liệu, column là cột chứa giá trị cùng một loại trên các hàng. Từ nguyên từ colum- + -n, qua Latin và Old French vào tiếng Anh; hãy hình dung các cột của đền Hy Lạp cổ đại tượng trưng cho sức mạnh và sự ổn định.
Người Việt học tiếng Anh cần phân biệt cột trong kiến trúc, cột trong bố cục và cột dữ liệu; dễ nhầm lẫn với hàng.
What is the meaning of the word 'column'?
In which of the following sentences is 'column' used correctly?
Which of the following is a similar word to 'column'?
What is the opposite of 'column'?
In what real-life context would you see a 'column'?
Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật