LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

column - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

column Ý nghĩa của Từ

  • một cột cao và hẹp.
  • một cấu trúc hỗ trợ mái hoặc trần.
  • một phần dọc của một trang.
Illustration for this word

column Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

column Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ˈkɒl.əm/
Mỹ /ˈkɑː.ləm/
Tiết
column

column Từ nguyên của Từ

column = colum- (gốc) + -n (hậu tố). | Latinh -> Pháp cổ -> Tiếng Anh. | Hãy tưởng tượng một ngôi đền Hy Lạp cổ đại hùng vĩ được hỗ trợ bởi những cột cao, mỗi cột biểu thị sức mạnh và sự ổn định.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Lộ trình tư duy tiếng Anh

Đầu tiên tôi đưa tay chạm vào cột, cảm nhận bề mặt lạnh và cứng giúp tôi ổn định. Tôi đẩy và kéo, điều chỉnh trọng lượng và xoay người nhẹ để xem nó có thẳng hàng với xà ở trên không. Tôi điều chỉnh grip và giữ nó ở vị trí trong khi đặt phần tiếp theo bên cạnh, giữ cho đường thẳng ở trong đầu. Khi lùi lại, cạnh dọc ấy như một mỏ neo im lặng, dù là xây một căn nhà, sắp xếp trang hay sắp xếp không gian.

Ngữ Cảnh Thực Tế

Column là danh từ có nhiều nghĩa liên quan. Nó có thể chỉ một cột cao và mỏng bằng đá, kim loại hoặc gỗ dùng để nâng đỡ kết cấu hoặc đánh dấu ranh giới, như trong một ngôi đền cổ. Nó cũng có nghĩa là phần phân vùng dọc của trang hoặc màn hình, để sắp xếp văn bản và hình ảnh. Trong ngữ cảnh dữ liệu, column là cột chứa giá trị cùng một loại trên các hàng. Từ nguyên từ colum- + -n, qua Latin và Old French vào tiếng Anh; hãy hình dung các cột của đền Hy Lạp cổ đại tượng trưng cho sức mạnh và sự ổn định.

Lưu Ý Cách Dùng

  • - Column có nhiều nghĩa liên quan: cột cao dùng làm trụ, yếu tố cấu trúc, hoặc phân vùng dọc của trang.
  • - Dùng như danh từ đếm được: một column, nhiều columns.
  • - Phân biệt với pillar (cột đỡ) và column của dữ liệu (cột trong bảng).
  • - Trong bố cục, column là cột dọc; trong bảng, đó là cột dữ liệu.
  • - Phát âm và ngữ điệu sẽ khác giữa Anh-Anh và Mỹ-Anh.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Nhầm lẫn giữa cột và pillar; cột có thể mang tính trang trí hoặc mang tính cấu trúc.
  • Bỏ qua các ý nghĩa của cột trong bố cục hoặc dữ liệu.
  • Nhầm lẫn giữa cột dữ liệu và cột magazine (cột báo).
  • Quên rằng cột là phân vùng dọc, không phải hàng.
  • Dùng từ pillar khi muốn nói về cột trong bố cục hoặc dữ liệu.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Người Việt học tiếng Anh cần phân biệt cột trong kiến trúc, cột trong bố cục và cột dữ liệu; dễ nhầm lẫn với hàng.

Mẹo Học

  • Tạo thẻ từ cho ba nghĩa.
  • Gắn mỗi nghĩa với hình ảnh cụ thể (cột, division dọc, cột dữ liệu).
  • Học các collocations phổ biến: cột văn bản, tiêu đề cột, cột dữ liệu.
  • Nghe các ví dụ thực tế về kiến trúc, bố cục và tutorial Excel.
  • So sánh column với pillar và column dữ liệu để tránh nhầm lẫn.

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of the word 'column'?

A.Small pebble
B.Tall vertical structure
C.Large animal
D.Round fruit
Bước 2: Cách sử dụng

In which of the following sentences is 'column' used correctly?

A.The building had a sturdy column supporting the roof.
B.His speech was full of column words.
C.She collected colorful columns on the beach.
D.I column my friends on social media.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which of the following is a similar word to 'column'?

A.Window
B.Pillar
C.Ceiling
D.Chair
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of 'column'?

A.Circle
B.Square
C.Flat
D.High
Bước 5: Thành thạo

In what real-life context would you see a 'column'?

A.Library bookshelf
B.Garden shed
C.Cooking recipe
D.Newspaper page

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ